Khai khoáng (^kk)

1,073.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,073.15
0
0
0
0
22.9K
1.6K
15.2x
1.0x
4% # 7%
0
45,622 Bi
1,907 Mi
0
0 - 0
41,578 Bi
43,590 Bi
95.4%
51.18%
10,766 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV39,35229,212,33827,551,48326,754,796103,164,15988,670,13565,133,38369,929,97267,040,52158,162,65152,441,17357,090,69873,804,40184,972,162
Tổng lợi nhuận trước thuế-2261,008,359907,6891,301,3033,871,7192,539,1152,727,0352,778,6273,192,7612,919,4092,603,2022,538,3415,627,3547,028,237
Lợi nhuận sau thuế -734734,977698,2671,075,2333,112,3231,954,2182,184,5572,124,3772,413,1132,080,7521,952,1921,880,0004,434,5385,540,536
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-734710,714701,6371,049,0583,051,7221,878,4532,023,7641,749,5692,409,4982,553,1071,948,5511,904,7604,248,7325,401,958
Tổng tài sản623,99782,323,60683,403,90481,320,08681,632,88879,689,87877,249,77781,114,71279,776,36374,767,16974,836,18976,396,12177,201,58568,286,298
Tổng nợ237,13739,574,01740,014,26439,387,76239,659,93540,133,91238,718,38943,001,88542,198,10037,723,24739,269,12241,634,22442,981,76238,779,189
Vốn chủ sở hữu386,86042,749,58943,389,63641,932,32441,972,95239,555,96638,531,38638,112,82937,578,26137,043,92235,567,06434,761,90334,219,82429,507,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc