HNX30 (^hnx30)

0
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0
0
0
0
0
15.9K
1.3K
18.0x
1.5x
3% # 8%
0
151,933 Bi
6,391 Mi
0
0 - 0
190,525 Bi
101,450 Bi
187.8%
34.74%
21,726 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV818,18730,434,63424,749,05031,585,71796,548,00086,653,78983,968,25474,362,52372,180,55265,407,31564,443,99762,792,01266,547,21273,234,704
Tổng lợi nhuận trước thuế-25,4283,576,8323,409,5172,393,2589,553,2009,211,68812,607,9858,491,8047,515,5406,439,9426,249,3965,797,9596,238,3986,316,319
Lợi nhuận sau thuế -25,4282,902,0422,774,3901,879,3857,669,6207,087,85710,209,5926,825,5956,033,7535,088,8115,306,0264,672,6634,978,3995,065,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-24,4352,664,6932,589,6141,777,4317,131,5236,749,5839,425,1856,327,3695,730,6965,242,5165,035,5624,612,1674,756,8204,839,605
Tổng tài sản3,657,197288,953,287280,679,650280,506,926280,331,240246,669,221229,921,992225,368,066202,310,244184,082,467176,058,071164,175,300139,908,578123,362,615
Tổng nợ1,920,322188,624,996179,062,871181,517,395181,237,547161,652,240152,850,011164,166,335145,572,930134,095,015129,573,477121,729,327101,517,97588,868,755
Vốn chủ sở hữu1,736,875100,295,408101,583,95498,955,56599,059,72585,147,49977,038,26161,168,11056,702,52149,987,45246,453,69042,415,53338,360,36834,462,113


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc