Giáo Dục (^giaoduc)

1,663.28
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,663.28
0
0
0
0
19.2K
0.8K
11.5x
0.5x
2% # 4%
0.1
2,862 Bi
295 Mi
0
0 - 0
6,829 Bi
5,656 Bi
120.7%
45.30%
625 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV77,1362,511,649489,053853,8235,647,3745,554,9354,397,5744,161,4024,264,2714,158,6063,798,9093,464,5143,087,0092,678,371
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,133100,5062,96286,714370,320373,842356,094262,817337,298444,67472,180213,820184,100164,809
Lợi nhuận sau thuế -87460,587-4,61667,233287,733286,540292,787216,409271,139376,49632,268168,858144,424128,481
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-87476,47012,44865,474280,807278,600288,357215,071269,506374,96830,830168,016144,702128,203
Tổng tài sản383,41012,324,97711,088,38611,222,70011,286,82110,709,8749,819,1994,056,8033,983,1673,685,8323,610,6143,510,9032,629,4302,130,636
Tổng nợ171,0486,762,5935,465,3245,552,8395,549,0175,135,3844,411,7681,083,9181,088,702923,7081,113,3331,043,492898,826749,763
Vốn chủ sở hữu212,3625,562,3875,623,0605,669,8645,737,8075,574,4925,407,4362,972,8882,894,4662,762,1212,497,2832,467,4101,730,6061,380,870


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc