Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (^dvltaugt)

300.18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
300.18
0
0
0
0
9.8K
0.3K
24.5x
0.8x
2% # 3%
0
4,782 Bi
636 Mi
31,047
172.5 - 149.3
6,666 Bi
6,265 Bi
106.4%
48.45%
325 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV13,498704,486599,539596,0812,867,3002,680,4211,726,0222,016,7933,478,7263,734,2993,627,7312,721,0632,252,7242,060,644
Tổng lợi nhuận trước thuế8284,873-17,381-3,425333,958371,103-523,584281,709306,373482,739-193,970144,933232,522-733,662
Lợi nhuận sau thuế 6647,275-37,168-13,525232,371239,572-547,515248,512191,476350,756-332,96722,642154,101-846,560
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6666,450-33,996-6,504228,301217,642-511,281261,563121,746266,976-407,255-26,717130,649-899,841
Tổng tài sản48,06012,853,25612,773,43413,048,64012,850,3449,985,8259,128,2968,603,6929,298,5319,349,6189,071,2548,772,7378,298,3377,940,847
Tổng nợ4,4796,642,0556,527,4726,672,8416,534,9644,147,8113,414,7172,963,9454,048,0324,033,8043,915,7294,031,6233,798,2763,621,897
Vốn chủ sở hữu43,5816,211,2026,245,9636,375,7996,315,3795,838,0155,713,5805,639,7465,250,4985,315,8125,155,5224,741,1154,500,0604,318,947


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc