Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất (^duocpham)

2,877.21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2,877.21
0
0
0
0
19.1K
3.1K
15.6x
2.5x
11% # 16%
0.5
97,229 Bi
2,039 Mi
1,411,255
5,845.1 - 4,352.9
17,914 Bi
38,934 Bi
46.0%
68.49%
2,207 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV177,39411,496,61310,864,53913,366,76950,483,07758,521,68454,233,01855,913,85257,307,74454,006,02148,468,85946,430,42545,011,08544,157,759
Tổng lợi nhuận trước thuế8371,971,2211,672,0331,884,9327,704,68810,492,8055,933,7994,093,9463,851,7273,962,2713,176,6523,543,5502,533,5043,004,924
Lợi nhuận sau thuế 5361,715,3001,455,6791,638,5116,771,9319,415,9625,265,8003,527,7953,303,5673,436,4002,659,8833,081,9401,987,5962,371,656
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5361,674,0331,400,2781,590,2146,533,1018,829,2865,085,7663,434,5453,246,9403,381,6032,598,5752,953,0111,824,2382,247,865
Tổng tài sản1,069,95854,276,44953,238,16654,600,43757,069,61853,602,08847,668,68546,261,91045,111,23244,683,04239,293,63635,850,23832,918,43430,403,885
Tổng nợ889,69016,644,90215,586,65817,981,91319,287,87418,865,96919,680,04422,274,84822,753,30324,303,17022,728,50219,154,82717,125,13917,097,311
Vốn chủ sở hữu180,26837,631,54837,651,50436,618,52637,781,74434,736,12027,988,63723,987,06122,357,92920,379,87216,565,13316,695,41015,793,29513,306,573


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc