Nhóm Dầu Khí (^daukhi)

1,106.73
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,106.73
0
0
0
0
22.2K
2.7K
13.3x
1.6x
7% # 12%
0.9
344,391 Bi
9,728 Mi
2,436,369
1,047.9 - 921.5
175,141 Bi
216,002 Bi
81.1%
55.22%
63,802 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV743,196154,653,358153,252,552160,048,120604,062,507662,208,755428,758,513325,519,992441,549,968454,986,924372,955,679336,921,957412,737,690537,937,223
Tổng lợi nhuận trước thuế15,2138,010,7137,453,7958,031,35933,083,42740,732,55425,924,42912,365,01526,903,35126,385,64528,205,91824,152,48028,510,69126,856,104
Lợi nhuận sau thuế 15,0546,536,0056,034,5716,768,34827,237,75734,740,82521,768,6379,240,36121,892,55521,313,70623,427,24919,766,36223,489,19820,970,547
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,2486,241,4015,887,8426,543,56326,635,74233,692,09320,993,8388,666,54921,266,51521,175,64122,667,89319,102,11322,661,02620,178,726
Tổng tài sản1,558,350389,784,185379,352,253382,005,880382,331,841359,009,112329,329,742296,326,333293,656,638287,788,808305,791,909292,454,426290,132,895317,541,709
Tổng nợ1,272,046173,115,061165,705,703174,490,651174,549,818165,578,750159,202,090140,819,101133,323,238135,935,940154,737,923145,644,424149,514,230190,945,297
Vốn chủ sở hữu286,304216,669,125213,646,550207,515,229207,782,023193,430,365170,127,652155,507,230160,333,398151,852,866151,053,983146,810,003140,618,659126,596,421


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc