Chăm sóc sức khỏe (^cssk)

3,869.42
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3,869.42
0
0
0
0
20.2K
2.0K
19.2x
1.9x
7% # 10%
0
47,245 Bi
1,230 Mi
0
0 - 0
9,049 Bi
24,814 Bi
36.5%
73.28%
1,115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV5,810,2415,600,0816,897,9645,637,66423,429,10822,667,63619,467,60018,869,57019,149,53319,197,62919,283,27818,616,92217,001,83614,708,945
Tổng lợi nhuận trước thuế803,547798,449906,832567,2823,333,1083,381,1533,024,8652,654,5392,496,9212,269,6322,518,3152,297,0212,357,0501,843,428
Lợi nhuận sau thuế 674,097674,842759,023423,9112,741,9942,798,8342,538,9262,225,0142,066,5411,869,7262,078,1081,932,7031,896,8901,412,608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ652,603648,110748,082413,3552,678,3232,745,8572,441,2582,174,7812,029,0151,856,1122,046,1151,876,4271,806,0631,375,426
Tổng tài sản33,863,05033,721,64333,721,98832,442,71233,862,52930,568,15727,303,83625,215,18424,070,53823,000,74321,615,63718,804,13816,958,60412,583,868
Tổng nợ9,049,2388,025,1148,445,6208,007,9608,590,6017,439,2147,317,2227,238,8477,134,0207,087,4446,653,6995,333,0285,337,3964,427,395
Vốn chủ sở hữu24,813,81525,696,53025,276,37024,434,75325,271,92823,128,94419,986,61417,976,33716,936,51815,913,29914,961,93813,471,11111,621,2098,156,471


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc