Cao Su (^caosu)

1,104.82
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1,104.82
0
0
0
0
9.8K
0.4K
33.2x
1.5x
2% # 5%
0.5
31,873 Bi
2,140 Mi
0
0 - 0
25,024 Bi
20,920 Bi
119.6%
45.53%
2,103 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,223,9683,753,0755,611,7224,598,53018,403,40818,961,20818,528,05318,030,29216,849,53817,376,98016,774,48717,196,83517,126,73414,186,156
Tổng lợi nhuận trước thuế386,169423,224335,503293,8241,331,153-732,8511,157,4662,712,574-705,6851,062,4181,105,731620,8492,438,4032,817,990
Lợi nhuận sau thuế 225,826341,548183,361215,379932,250-1,262,073944,7342,171,215-1,012,716618,827818,711282,9212,122,9062,390,042
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ205,438307,339141,005148,013791,218-1,408,524780,8762,084,300-1,015,915620,539811,249308,3592,098,4622,398,615
Tổng tài sản44,491,00042,943,10142,827,51742,304,07043,173,89541,894,05542,758,96053,337,44351,026,21657,176,55357,677,46058,706,66549,796,03137,288,501
Tổng nợ23,570,65721,969,36822,413,00521,840,28022,636,61321,273,02820,015,66128,239,85425,792,76831,121,04132,076,61233,153,82325,030,87417,180,253
Vốn chủ sở hữu20,920,34620,973,73420,414,50920,463,79220,537,28220,621,02522,743,30225,097,59425,233,44426,055,51225,600,84825,552,84024,765,15620,108,248


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc