Bất động sản (^bds)

7,336.56
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7,336.56
0
0
0
0
24.5K
1.4K
17.2x
1.0x
2% # 6%
0.8
739,371 Bi
29,833 Mi
0
0 - 0
1,409,584 Bi
731,557 Bi
192.7%
34.17%
79,965 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,579,65097,203,00351,623,50269,901,598353,626,195264,241,840323,583,307276,618,956289,095,214255,005,850176,830,107134,045,19080,910,46056,060,443
Tổng lợi nhuận trước thuế413,74915,359,7807,910,69812,787,76281,222,13277,381,68584,324,98377,328,08378,219,25161,564,69029,487,71322,724,92511,748,1569,687,241
Lợi nhuận sau thuế 376,6018,862,3784,805,9179,426,31953,094,49250,652,16856,309,59054,157,79358,350,59243,061,66822,267,37117,435,4808,822,2407,019,005
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ358,0874,544,94611,044,0978,149,97251,894,07555,218,64258,839,10652,792,36853,670,15138,097,19619,315,09715,237,8118,204,7896,310,720
Tổng tài sản65,101,9072,040,803,4431,967,123,7781,918,709,9401,913,479,6651,719,785,1811,350,903,3831,215,896,4111,074,334,838821,362,224617,706,089529,143,456407,290,755260,763,010
Tổng nợ40,484,2601,330,040,9321,270,679,2161,252,030,1861,246,617,5891,126,139,329771,475,364762,047,157682,149,041491,208,624404,998,254339,518,782264,997,502160,388,158
Vốn chủ sở hữu24,617,648710,762,510696,444,563666,679,751666,862,073593,645,855579,428,017453,849,254392,185,800330,153,591212,707,835189,624,671142,293,258100,374,853


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc