Công ty Cổ phần xây dựng CDC (ccc)

7.11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,710,5832,213,238
4. Giá vốn hàng bán2,611,2712,126,238
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,31287,000
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,88426,245
7. Chi phí tài chính21,80618,062
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,77018,034
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,62340,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,76754,910
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,72354,623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,41043,183
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,41043,183

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,308,1231,918,1211,943,143
I. Tiền và các khoản tương đương tiền154,634311,760126,652
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn220,00053,000311,893
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,293,9701,004,994950,473
IV. Tổng hàng tồn kho638,508547,868552,912
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0114991,213
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn215,929193,515112,764
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định75,16178,31881,240
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn39,286281364
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn94,24096,50030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,24218,4171,160
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,524,0522,111,6362,055,907
A. Nợ phải trả1,923,0451,536,6761,585,748
I. Nợ ngắn hạn1,882,9091,453,0441,478,764
II. Nợ dài hạn40,13783,632106,984
B. Nguồn vốn chủ sở hữu601,007574,960470,159
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,524,0522,111,6362,055,907
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc