CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

21.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh952,972963,666862,9011,102,638948,964936,034904,973898,090860,069927,121964,115952,590
4. Giá vốn hàng bán855,348873,236776,871993,507849,062842,150839,461836,132778,190800,468822,810831,693
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)97,49190,27585,143107,51999,78893,56865,26661,90181,826126,620141,205120,580
6. Doanh thu hoạt động tài chính59,75751,30951,61144,07150,67487,541158,033144,462109,67681,01551,97211,479
7. Chi phí tài chính17,71624,98235,26235,99132,48135,01937,26337,61438,60441,02641,93747,713
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,78223,19734,43634,74931,30534,07037,08336,76038,26440,60439,42244,989
9. Chi phí bán hàng2,5941,8681,8884,9066,7977,7623,9343,5245,4155,1522,3573,152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,02776,87970,28981,96878,49285,50995,52395,496102,83398,70085,85464,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,91237,85529,31528,72532,69252,81886,57969,72944,65162,75763,02916,267
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94875,50061,46862,15216,690
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,78959,38115,015
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,78959,38115,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc