CTCP Truyền thông Số 1 (one)

9.50
-1
(-9.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
9.50
9.50
9.50
5,500
14.5K
1.7K
5.8x
0.7x
2% # 12%
2.0
79 Bi
8 Mi
23,064
12.5 - 5.3
437 Bi
115 Bi
379.2%
20.87%
49 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.50 4,800
0 9.90 200
0.00 0 10.00 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 57.00 (-0.40) 89.2%
CTR 68.90 (0.00) 5.6%
CMG 19.75 (-0.40) 3.9%
ELC 11.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:30 9.50 -1 100 100
10:55 9.50 -1 200 300
11:10 9.50 -1 300 600
13:26 9.50 -1 2,500 3,100
13:39 9.50 -1 2,200 5,300
14:10 9.50 -1 200 5,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV218,639160,36468,26835,113482,383580,761524,026725,819705,612634,970385,694381,717436,014568,894
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0973,6341,098-4346,3961,7222,7107,8018,6327,5985,1707,51110,49612,261
Lợi nhuận sau thuế 1,1041,857908-4343,4351,2781,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1041,857908-4343,4351,2781,8026,0396,7316,0464,0705,9307,9359,642
Tổng tài sản349,062404,478204,834198,281349,062338,491366,940511,994530,548485,930300,053357,515379,442351,823
Tổng nợ243,743300,125102,33896,566243,743236,343265,889411,659431,874389,007203,899260,376280,912260,328
Vốn chủ sở hữu105,319104,352102,496101,715105,319102,149101,051100,33598,67496,92396,15497,13998,53091,495


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc