CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

2.16
-0.04
(-1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.21
2.21
2.16
184,800
6.4K
0.3K
6.5x
0.3x
2% # 5%
1.3
663 Bi
300 Mi
453,731
4.3 - 2.0
2,557 Bi
1,916 Bi
133.4%
42.84%
166 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.16 21,900 2.17 30,000
2.15 23,800 2.19 3,500
2.14 1,300 2.20 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 12.40 (-0.10) 56.1%
OGC 2.16 (-0.04) 24.5%
TVC 6.90 (0.00) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 2.21 0.01 100 100
09:31 2.18 -0.02 8,500 8,600
09:32 2.18 -0.02 1,500 10,100
09:34 2.20 0 1,000 11,100
09:50 2.20 0 100 11,200
10:10 2.20 0 5,300 16,500
10:20 2.20 0 1,300 17,800
10:49 2.20 0 100 17,900
11:10 2.18 -0.02 8,100 26,000
11:26 2.18 -0.02 24,700 50,700
11:29 2.17 -0.03 5,300 56,000
13:10 2.18 -0.02 7,100 63,100
13:13 2.17 -0.03 300 63,400
13:14 2.17 -0.03 1,000 64,400
13:18 2.18 -0.02 600 65,000
13:19 2.18 -0.02 2,700 67,700
13:30 2.17 -0.03 200 67,900
13:31 2.17 -0.03 6,500 74,400
13:32 2.17 -0.03 4,500 78,900
13:33 2.18 -0.02 11,500 90,400
13:46 2.20 0 300 90,700
13:53 2.18 -0.02 1,400 92,100
13:56 2.19 -0.01 1,300 93,400
13:59 2.19 -0.01 1,200 94,600
14:10 2.19 -0.01 100 94,700
14:11 2.19 -0.01 900 95,600
14:24 2.19 -0.01 11,000 106,600
14:25 2.19 -0.01 1,000 107,600
14:26 2.19 -0.01 2,600 110,200
14:27 2.19 -0.01 11,500 121,700
14:28 2.18 -0.02 13,100 134,800
14:29 2.18 -0.02 5,000 139,800
14:46 2.16 -0.04 45,000 184,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,333702,875191,258136,5801,199,0461,041,738999,1751,017,555416,464907,7781,209,7421,244,0101,135,7681,171,611
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,126221,025-7,407-31,666177,825247,331163,052113,933-276,108216,443124,78388,972-431,086-730,812
Lợi nhuận sau thuế -4,902192,404-12,359-32,616142,527215,147141,26159,064-280,029204,95682,67248,325-471,446-794,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,30276,6852,515-46185,041119,29894,08040,439-75,970111,31074,62526,014-472,517-727,936
Tổng tài sản4,468,8104,760,4244,428,8344,434,0234,468,8104,508,6114,767,8342,986,9142,932,8443,760,3434,263,8644,714,9355,354,7096,020,997
Tổng nợ2,547,2402,889,4312,753,5392,731,6412,547,2402,773,6123,210,7361,923,4091,918,8942,525,4473,503,0693,840,1704,510,5544,822,802
Vốn chủ sở hữu1,921,5701,870,9931,675,2951,702,3831,921,5701,734,9991,557,0991,063,5051,013,9501,234,896760,795874,765844,1551,198,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc