CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

23.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.60
23.60
23.60
23.60
0
14.0K
2.1K
11.7x
1.7x
8% # 15%
1.2
251 Bi
13 Mi
5,934
28 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 23.00 100
0 23.10 1,100
0.00 0 23.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 57.00 (-0.40) 89.2%
CTR 68.90 (0.00) 5.6%
CMG 19.75 (-0.40) 3.9%
ELC 11.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,07944,69830,995272,969422,741188,489105,271658,789147,829121,481122,298162,713241,998168,047
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1183,283-17918,88730,1109,45613,45580,17727,07125,01918,47730,92246,29436,293
Lợi nhuận sau thuế 6,8512,306-17915,07824,0567,22210,63064,42022,61420,97914,73524,89037,02028,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7262,767613,74322,2426,82410,33760,37022,46619,21514,64622,65034,35226,492
Tổng tài sản224,798227,421233,464360,271224,798350,298183,257304,030272,053157,195131,424150,700166,584213,438
Tổng nợ52,09461,56769,917196,53952,094200,88931,423153,317160,38754,54035,39050,54567,00099,495
Vốn chủ sở hữu172,704165,853163,547163,732172,704149,408151,834150,714111,666102,65596,034100,15599,584113,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc