CTCP Chứng khoán Phố Wall (wss)

5.90
-0.10
(-1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN520,723453,727485,040486,480501,855491,224524,957618,503562,683460,569424,198441,216
I. Tài sản tài chính510,294443,394474,062476,223491,728478,572512,588605,837550,659448,661412,218429,145
II.Tài sản ngắn hạn khác10,42810,33310,97910,25810,12812,65212,36912,66612,02411,90811,98012,071
B.TÀI SẢN DÀI HẠN14,24734,38833,55933,62935,18835,43835,79236,33030,86875,412120,71493,241
I. Tài sản tài chính dài hạn19,49618,78218,54519,75019,75019,75019,75014,00058,000102,76874,122
II. Tài sản cố định8194913783443472942495176699821,4252,335
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang300600
V. Tài sản dài hạn khác13,12813,80014,40014,73915,09115,39415,79316,06316,19916,43016,52116,785
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981544,912534,457
C. NỢ PHẢI TRẢ6,1774,6653,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,00817,89314,416
I. Nợ phải trả ngắn hạn6,0324,6053,7166,8725,1963,77548,55962,73846,4494,00817,80314,326
II. Nợ phải trả dài hạn145609090
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973527,019520,041
I. Vốn chủ sở hữu528,793483,450514,884513,237531,847522,887512,189592,094547,102531,973527,019520,041
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU534,970488,115518,599520,109537,043526,662560,748654,833593,551535,981544,912534,457
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc