CTCP Truyền thông Số 1 (one)

9.50
-1
(-9.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh218,639160,36468,26835,113379,08231,98258,683111,079245,96485,441133,95158,670459,74561,49976,920127,650379,84074,386150,708100,510
4. Giá vốn hàng bán201,722148,02158,54030,596358,81528,13654,682100,780234,05278,111122,19155,305440,63953,74269,403120,021365,00266,228141,81792,577
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,91712,3429,7274,51720,2673,8464,00010,29911,9127,33111,7603,36519,1067,7577,5167,62914,8388,1598,8917,933
6. Doanh thu hoạt động tài chính6471501518312828318238572405991743884251038842
7. Chi phí tài chính5737701,0022283,1018823,6059852,4421,1851,0029132,4297182,2246882,1289442,884993
-Trong đó: Chi phí lãi vay572770721211,6217451,2606961,2581,1811,0029132,3386831,7226881,6509442,886989
9. Chi phí bán hàng2,1834619564493835155086901,2733783045746486545335067792669651,059
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,2346,3356,6794,4358,6824,6216,0797,3625,9375,1778,5483,82213,9405,9034,7884,7339,1085,7873,8124,503
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,5754,9271,105-4128,113-1,345-6,1611,2702,2825982,478-1,9042,6874984091,7872,8481,1721,6191,420
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0973,6341,098-4348,428-950-6,9641,2732,5794722,033-1,8722,5204853,3611,7342,8551,1691,5132,393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1041,857908-4347,971-950-6,6919992,0301181,955-1,8722,0163882,6631,3872,2849359421,914
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1041,857908-4347,971-950-6,6919992,0301181,955-1,8722,0163882,6631,3872,2849359421,914

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc