CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

11.70
0.10
(0.86%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh232,890204,972222,308192,326181,533151,429187,457141,554147,297124,612157,150140,210141,593118,809163,437145,992144,28295,92687,85233,704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)232,890204,972222,308192,326181,533151,429187,457141,554147,297124,612157,150140,210141,593118,809163,437145,992144,28295,92687,85233,704
4. Giá vốn hàng bán134,819131,309162,785153,680128,971114,681155,089110,064108,527104,338123,801111,056111,41196,335135,618110,37499,74281,09474,84932,970
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,07173,66459,52338,64652,56236,74832,36831,49138,77020,27433,34929,15430,18222,47427,81935,61844,54014,83313,003734
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,4365,3684,63713,7493,7443,2413,8197,8673,2873,8994,3079,8207,2423,8785,2203,290102,1633,9697,4931,656
7. Chi phí tài chính4,2954,181-25,5363,6452,8896,5872,2493,1343,2123,1083,1924,4185,0115,148-35,810-21,174175,01516,7863,3473,459
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,2954,1813,8213,6453,3333,1123,1563,1343,2123,1073,1924,4185,0115,1482,7421,9813,1813,3473,459
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh21,17618,06220,3219,38715,9197,5488,6172,7759,4702,0413,8173,1992,4602,850
9. Chi phí bán hàng5,7565,7368,7738,3627,1787,00312,2075,6477,0013,4125,7104,2205,7414,8305,9764,8384,6734,0113,6752,726
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6849,39014,7329,9288,5598,0638,4896,3129,2057,6018,5726,6748,2036,2459,0895,60612,1133,9069,1933,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)104,94977,78686,51039,84653,59825,88521,85927,03932,10912,09323,99923,66221,67012,58953,78452,487-45,099-5,9014,281-6,950
12. Thu nhập khác5,475286,77925971728,9121342,0711076063832,481
13. Chi phí khác268211,134572,18114347852297783638
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,20627-4,35515401726,731-9-471,986107604-2931-78-11,844
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,15577,81382,15539,84854,13826,05628,59027,03932,10012,04625,98523,76922,27412,56053,81552,409-45,100-5,9016,125-6,950
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,55212,0169,2724,25521,4173,8833,8963,9134,2382,0716,6192,3103,6252,1008,107
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,9585,297-13,64112-24348-2,2571,65651
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,51012,01614,5684,2557,7753,8953,8723,9134,5862,0714,3613,9663,6752,1008,107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,64565,79767,58735,59346,36322,16124,71823,12627,5149,97521,62419,80318,59810,46045,70852,409-45,100-5,9016,125-6,950
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,64565,79767,58735,59346,36322,16124,71823,12627,5149,97521,62419,80318,59810,46045,70852,409-45,100-5,9016,125-6,950

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn665,202723,933746,186764,553711,613703,647691,448702,092651,366651,561672,150625,323716,075708,271646,619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,45946,66533,20751,99453,01539,28261,77764,86143,76328,57148,51626,78467,74568,54238,336
1. Tiền20,02146,66533,20746,91236,19825,86141,79933,41416,91617,67539,66217,17913,80722,04238,336
2. Các khoản tương đương tiền52,4395,08216,81713,42019,97831,44726,84710,8968,8559,60553,93946,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn275,103311,627349,014304,342243,105237,519222,126205,925183,912205,241203,198193,198223,200227,249251,259
1. Chứng khoán kinh doanh11444
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn275,103311,627349,014304,342243,105237,519222,126205,925183,912205,241203,197193,197223,197227,245251,256
III. Các khoản phải thu ngắn hạn138,908187,794188,549205,126205,128204,392186,139194,591191,919212,287242,135232,633268,892280,914227,375
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,40837,73838,08656,44865,76186,48569,09266,26664,35166,79563,71360,84955,01359,04252,823
2. Trả trước cho người bán63,75797,1363,09933,61324,9054,0944,2013,9054,3614,79740,79633,66377,43187,22890,206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn62,32162,32162,32154,66854,66854,66854,66854,66854,66854,66854,66848,254
6. Phải thu ngắn hạn khác62,84764,15796,28062,77262,17068,90867,94179,28378,06894,32391,25389,71588,04291,14887,192
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,105-11,237-11,237-10,028-10,028-9,762-9,762-9,530-9,530-8,296-8,296-6,261-6,261-4,758-2,846
IV. Tổng hàng tồn kho166,601172,228168,846194,324199,841209,726211,315226,692220,619180,240170,749166,620147,494126,763124,755
1. Hàng tồn kho166,601177,117173,734199,055204,572214,424216,014226,692220,619180,240170,749166,620147,494126,763124,755
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,889-4,889-4,731-4,731-4,698-4,698
V. Tài sản ngắn hạn khác12,1315,6196,5718,76810,52412,72810,09110,02311,15325,2217,5516,0878,7424,8034,893
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,4969001,7574,1685,9306,5225,5045,4375,75914,2874,1114,2483,3962,0681,128
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,6354,7194,8144,5994,5944,5884,5874,5875,3947,4423,4401,7974,2082,6922,692
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,6183,493431,139431,074
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,312,3021,066,607961,752875,979898,469843,065838,195837,712862,542837,098799,356759,509777,350763,249790,074
I. Các khoản phải thu dài hạn9,0809,0808,8028,8028,8027,8247,4887,4887,3387,3387,0137,0157,0497,03954,962
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn48,254
5. Phải thu dài hạn khác9,0808,8028,8028,8027,8247,4887,4887,3387,3387,0137,0157,0497,0396,708
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi9,080
II. Tài sản cố định230,027209,707211,873189,370194,871198,790205,829210,327217,886218,581163,296151,996153,957155,534164,187
1. Tài sản cố định hữu hình222,881202,411204,427182,026187,406191,205198,124202,670210,083211,155155,787144,220145,913147,223155,593
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,1457,2967,4467,3447,4657,5857,7057,6577,8037,4267,5097,7768,0448,3118,593
III. Bất động sản đầu tư13,92713,7863,0883,2083,3413,4733,6063,7383,8714,0034,1364,2684,4014,5394,679
- Nguyên giá20,19519,3558,4699,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,880
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,269-5,569-5,381-6,672-6,539-6,407-6,274-6,142-6,009-5,877-5,744-5,612-5,480-5,341-5,201
IV. Tài sản dở dang dài hạn257,70741,47538,68940,38036,91836,31835,59235,24335,05340,29563,32832,61157,35851,54044,022
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang257,70741,47538,68940,38036,91836,31835,59235,24335,05340,29563,32832,61157,35851,54044,022
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn525,669505,383429,722361,797376,079339,183333,215323,690343,466312,918310,592317,590306,972298,168280,981
1. Đầu tư vào công ty con39,550
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh504,962485,383460,432441,863434,145419,691412,842404,225402,002393,453391,106359,342387,486378,682359,421
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2222222222
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-50,709-80,066-80,066-80,508-79,628-80,535-80,535-80,535-80,535-81,324-80,535-80,535-93,461
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,70720,00020,00022,00022,00015,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác275,892287,175269,578272,422278,459257,477252,466257,226254,928253,963250,991246,029247,613246,429241,242
1. Chi phí trả trước dài hạn275,308278,682260,490258,192264,229256,940251,410256,216253,918252,651249,559245,218246,802245,618240,798
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5858,4939,08714,23014,2305381,0561,0101,0101,3121,432811811811444
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,977,5041,790,5391,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,529,6431,539,8041,513,9071,488,6591,471,5051,384,8321,493,4241,471,5201,436,693
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả452,983336,398370,348368,777327,252303,066308,456343,335297,013298,356285,965248,705319,115318,719323,499
I. Nợ ngắn hạn296,881331,878364,460339,575322,905298,913305,402340,403294,035295,424283,655244,916316,792316,677321,847
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn190,044261,722256,814257,101253,552253,305257,468260,372251,610236,409236,962206,625277,840292,174285,022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn33,00012,09623,26114,90811,93120,98916,27513,33325,57633,24018,91917,82720,30910,5726,337
4. Người mua trả tiền trước12,94012,01511,9957,9825,5592,8651,8351,1761,2991,1191,3971,1672,6311,6022,206
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,35318,01027,09732,18428,4917,3729,2319,3283,74910,9849,6814,9213,6069337,746
6. Phải trả người lao động3,6623,56812,9184,5524,5674,58310,6195,2344,5083,3876,7054,9264,6164,1869,762
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,39817,13024,0019,6006,8964,5916,5154,1603,5624,0406,4875,5113,7133,3214,036
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,0204,5305,106
11. Phải trả ngắn hạn khác1,4912,8073347,2755,6854,15446343,6243512,4944717767971,9764,011
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,9732,9345,9746,2241,0562,9953,1753,3813,7513,0323,1633,2791,9132,727
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn156,1014,5215,88829,2024,3474,1533,0542,9332,9782,9322,3113,7892,3232,0421,652
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,1692,6561,3711,4251,359350251296296296296328205205
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143,454
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4132,8474633083082572452232231771771,656158
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,0652,76927,5222,6142,5362,4582,4582,4582,4581,8371,8371,8371,8371,447
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,211
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,524,5211,454,1411,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,221,1871,196,4691,216,8951,190,3031,185,5401,136,1271,174,3091,152,8011,113,194
I. Vốn chủ sở hữu1,524,5211,454,1411,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,221,1871,196,4691,216,8951,190,3031,185,5401,136,1271,174,3091,152,8011,113,194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển141,799117,294117,294117,294117,294104,595104,595104,595104,595104,59592,33192,33192,33189,17989,179
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối382,723336,847220,295154,461165,536139,051116,59291,874112,29985,70793,20943,79681,97863,62224,015
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,977,5041,790,5391,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,529,6431,539,8041,513,9071,488,6591,471,5051,384,8321,493,4241,471,5201,436,693
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc