CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

11.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh232,890204,972222,308192,326181,533151,429187,457141,554147,297124,612157,150140,210141,593118,809163,437145,992144,28295,92687,85233,704
4. Giá vốn hàng bán134,819131,309162,785153,680128,971114,681155,089110,064108,527104,338123,801111,056111,41196,335135,618110,37499,74281,09474,84932,970
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,07173,66459,52338,64652,56236,74832,36831,49138,77020,27433,34929,15430,18222,47427,81935,61844,54014,83313,003734
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,4365,3684,63713,7493,7443,2413,8197,8673,2873,8994,3079,8207,2423,8785,2203,290102,1633,9697,4931,656
7. Chi phí tài chính4,2954,181-25,5363,6452,8896,5872,2493,1343,2123,1083,1924,4185,0115,148-35,810-21,174175,01516,7863,3473,459
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,2954,1813,8213,6453,3333,1123,1563,1343,2123,1073,1924,4185,0115,1482,7421,9813,1813,3473,459
9. Chi phí bán hàng5,7565,7368,7738,3627,1787,00312,2075,6477,0013,4125,7104,2205,7414,8305,9764,8384,6734,0113,6752,726
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6849,39014,7329,9288,5598,0638,4896,3129,2057,6018,5726,6748,2036,2459,0895,60612,1133,9069,1933,155
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)104,94977,78686,51039,84653,59825,88521,85927,03932,10912,09323,99923,66221,67012,58953,78452,487-45,099-5,9014,281-6,950
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,15577,81382,15539,84854,13826,05628,59027,03932,10012,04625,98523,76922,27412,56053,81552,409-45,100-5,9016,125-6,950
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)84,64565,79767,58735,59346,36322,16124,71823,12627,5149,97521,62419,80318,59810,46045,70852,409-45,100-5,9016,125-6,950
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,64565,79767,58735,59346,36322,16124,71823,12627,5149,97521,62419,80318,59810,46045,70852,409-45,100-5,9016,125-6,950

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn665,202723,933746,186764,553711,613703,647691,448702,092651,366651,561672,150625,323716,075708,271646,619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,45946,66533,20751,99453,01539,28261,77764,86143,76328,57148,51626,78467,74568,54238,336
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn275,103311,627349,014304,342243,105237,519222,126205,925183,912205,241203,198193,198223,200227,249251,259
III. Các khoản phải thu ngắn hạn138,908187,794188,549205,126205,128204,392186,139194,591191,919212,287242,135232,633268,892280,914227,375
IV. Tổng hàng tồn kho166,601172,228168,846194,324199,841209,726211,315226,692220,619180,240170,749166,620147,494126,763124,755
V. Tài sản ngắn hạn khác12,1315,6196,5718,76810,52412,72810,09110,02311,15325,2217,5516,0878,7424,8034,893
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,312,3021,066,607961,752875,979898,469843,065838,195837,712862,542837,098799,356759,509777,350763,249790,074
I. Các khoản phải thu dài hạn9,0809,0808,8028,8028,8027,8247,4887,4887,3387,3387,0137,0157,0497,03954,962
II. Tài sản cố định230,027209,707211,873189,370194,871198,790205,829210,327217,886218,581163,296151,996153,957155,534164,187
III. Bất động sản đầu tư13,92713,7863,0883,2083,3413,4733,6063,7383,8714,0034,1364,2684,4014,5394,679
IV. Tài sản dở dang dài hạn257,70741,47538,68940,38036,91836,31835,59235,24335,05340,29563,32832,61157,35851,54044,022
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn525,669505,383429,722361,797376,079339,183333,215323,690343,466312,918310,592317,590306,972298,168280,981
VI. Tổng tài sản dài hạn khác275,892287,175269,578272,422278,459257,477252,466257,226254,928253,963250,991246,029247,613246,429241,242
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,977,5041,790,5391,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,529,6431,539,8041,513,9071,488,6591,471,5051,384,8321,493,4241,471,5201,436,693
A. Nợ phải trả452,983336,398370,348368,777327,252303,066308,456343,335297,013298,356285,965248,705319,115318,719323,499
I. Nợ ngắn hạn296,881331,878364,460339,575322,905298,913305,402340,403294,035295,424283,655244,916316,792316,677321,847
II. Nợ dài hạn156,1014,5215,88829,2024,3474,1533,0542,9332,9782,9322,3113,7892,3232,0421,652
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,524,5211,454,1411,337,5901,271,7551,282,8301,243,6471,221,1871,196,4691,216,8951,190,3031,185,5401,136,1271,174,3091,152,8011,113,194
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,977,5041,790,5391,707,9371,640,5321,610,0821,546,7131,529,6431,539,8041,513,9071,488,6591,471,5051,384,8321,493,4241,471,5201,436,693
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc