Tổng Công ty cổ phần Thiết bị Điện Việt Nam (gex)

21.50
-0.25
(-1.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,906,88434,060,21030,296,40832,262,72728,762,79918,086,26315,440,42013,828,71512,094,7577,409,3538,630,7249,317,2767,397,2606,171,0795,773,341
4. Giá vốn hàng bán31,089,96126,990,12024,489,09125,630,73224,205,37715,321,52312,576,00311,483,4439,997,8186,328,8667,276,5407,480,1976,328,8735,203,2044,816,841
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,429,2046,762,1865,508,7456,458,0204,373,0212,627,1902,738,9832,215,6861,986,324968,2471,106,1681,254,8261,059,210960,316939,539
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,256,4011,500,291449,715731,2061,167,964697,422340,996756,602847,452247,495130,14762,60352,925161,79987,496
7. Chi phí tài chính1,767,5411,689,9031,888,9362,266,0781,574,5591,119,921838,373542,466435,26575,035130,34563,051105,277123,615144,091
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,183,3231,077,0461,378,9911,363,2171,125,042766,000634,360447,395367,13554,82866,13792,96175,841114,750
9. Chi phí bán hàng1,428,6201,278,6381,140,6671,289,959887,044470,412485,795347,473261,312148,661201,091349,596253,093158,563206,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,011,9671,750,2931,574,5181,668,1531,289,305640,855735,309643,745540,791253,579338,748344,502294,158288,243256,305
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,610,0713,580,6441,415,1402,001,0852,019,6651,132,7101,165,3631,490,2301,618,170720,412571,329604,483526,579592,786485,024
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,689,6953,612,8331,396,9832,080,5532,056,9931,197,1951,102,4641,533,0731,658,244699,642574,403573,229535,206597,101489,743
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,010,6242,669,330863,8841,531,7571,666,359979,651852,4671,283,4831,314,587579,495455,996448,225411,610482,220383,338
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,529,1451,631,298330,357368,9161,038,701801,705634,682942,442786,170461,735321,110318,432309,553383,510282,574

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,391,82222,828,90820,299,04919,800,28929,803,33313,071,0248,382,1118,104,0037,447,5786,328,6463,098,1223,466,2183,204,0043,121,8892,624,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,659,5394,074,2023,312,6623,156,2514,906,1081,559,240920,972923,6671,097,5172,912,224518,493770,928494,352700,703614,523
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,968,5715,042,6924,123,3692,520,7047,373,7021,751,2661,196,2641,863,9551,546,228353,395448,434288,211277,547283,93331,132
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,971,8454,037,1903,464,3944,184,4625,067,8876,261,4703,464,5113,084,0662,906,6441,489,5031,006,794937,6011,089,838955,639761,679
IV. Tổng hàng tồn kho14,456,1388,684,6008,323,6289,110,74911,533,2623,236,2532,678,9372,111,1271,854,8621,540,4591,089,0291,378,8611,291,5721,134,3631,176,671
V. Tài sản ngắn hạn khác1,335,729990,2241,074,996828,123922,374262,795121,427121,18942,32733,06635,37290,61750,69447,25140,289
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34,165,43530,953,41134,777,82632,584,54531,386,01414,081,06912,879,8049,142,4856,462,0972,456,5001,819,3821,682,2981,532,7921,425,4891,241,723
I. Các khoản phải thu dài hạn2,007,3661,409,059799,022335,175304,37530,4652,85821,24879,226441395
II. Tài sản cố định13,018,24213,871,95318,799,44816,954,10617,270,3575,876,6206,175,2194,475,0313,043,6651,023,040981,972750,065740,353606,137480,748
III. Bất động sản đầu tư3,307,7292,516,2022,584,9642,626,6952,527,944216,246218,828233,000218,930
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,973,6947,928,7737,325,8958,071,9806,546,3651,131,588526,0371,040,167265,956233,42744,874337,571193,711239,11079,884
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,210,8992,989,7582,658,1321,818,2031,783,0485,809,3614,369,7731,738,9061,672,3771,003,976646,827459,198467,069478,925558,629
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,647,5042,237,6652,610,3652,778,3862,953,924438,593561,805478,298441,031195,616145,314135,464131,660101,318122,462
VII. Lợi thế thương mại959,2541,057,9731,265,7401,473,5071,681,274578,1971,025,2851,155,835740,911
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73,557,25753,782,31855,076,87652,384,83561,189,34727,152,09321,261,91617,246,48813,909,6758,785,1464,917,5045,148,5164,736,7974,547,3783,866,018
A. Nợ phải trả43,382,83330,524,35833,853,11731,341,45740,691,54518,936,90612,584,8779,281,5347,603,9885,508,4031,924,2152,407,7002,202,8692,282,7151,619,904
I. Nợ ngắn hạn21,724,65816,997,35218,590,96417,276,00922,974,45510,831,2947,655,1376,826,5234,764,4453,386,7601,800,6112,235,8182,073,6442,149,4211,505,251
II. Nợ dài hạn21,658,17513,527,00615,262,15314,065,44817,717,0918,105,6124,929,7412,455,0102,839,5432,121,643123,604171,881129,225133,294114,653
B. Nguồn vốn chủ sở hữu30,174,42323,257,96121,223,75821,043,37820,497,8028,215,1878,677,0387,964,9556,305,6883,276,7432,993,2892,740,8162,533,9282,264,6632,246,113
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN73,557,25753,782,31855,076,87652,384,83561,189,34727,152,09321,261,91617,246,48813,909,6758,785,1464,917,5045,148,5164,736,7974,547,3783,866,018
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc