Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc (bna)

1.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,960,4741,740,5381,448,4701,022,9271,010,933604,303253,888247,38792,763
4. Giá vốn hàng bán1,700,6211,541,8631,269,691851,508846,878512,126202,859198,27571,464
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)240,884184,198162,916163,436154,49784,73549,09647,79019,936
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,6428,2433,7041,6112,80032140471
7. Chi phí tài chính66,84841,39535,10017,7608,6603,2142,7802,1471,788
-Trong đó: Chi phí lãi vay65,58238,25533,56317,7608,4243,1962,6912,1471,752
9. Chi phí bán hàng64,62450,43543,92735,31844,61522,42321,11011,8755,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,70429,02523,33622,81420,83118,93710,12812,7223,691
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)77,49871,58864,25789,15583,19140,48215,11921,0928,986
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,46969,62459,52386,91082,56540,19814,80620,6858,338
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,07254,35145,80369,06665,85232,36711,63916,4986,303
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,63653,18845,23767,67263,17331,83911,63516,0686,283

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,044,3661,210,577948,686721,663409,796136,58285,99664,817
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,90377,51069,9729,40755,37310,7184,89412,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,20034,90824,00023,362362362362
III. Các khoản phải thu ngắn hạn739,985642,711409,755273,087138,64144,13156,27019,377
IV. Tổng hàng tồn kho246,075435,942438,414403,997203,06565,26821,35628,578
V. Tài sản ngắn hạn khác5,20319,5066,54611,80912,35616,1023,1144,062
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn442,561406,616120,456158,342167,620178,10898,66493,167
I. Các khoản phải thu dài hạn152150150505045,000
II. Tài sản cố định257,841309,76199,642137,499141,710131,09096,05590,028
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn139,38474,7273,4853,5244,55424361
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,148
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,03521,97817,18017,26921,3061,6562,1593,035
VII. Lợi thế thương mại1,0381,5514261007433789104
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
A. Nợ phải trả910,0411,078,128587,618448,750205,188155,94962,26850,131
I. Nợ ngắn hạn775,101921,919581,778440,733194,218154,64554,67143,307
II. Nợ dài hạn134,940156,2095,8408,01710,9711,3037,5976,824
B. Nguồn vốn chủ sở hữu576,886539,065481,524431,255372,228158,741122,391107,853
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,486,9271,617,1931,069,143880,005577,416314,689184,659157,984
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc