CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm (ntl)

12.35
0.10
(0.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,832,6322,117,8481,962,6521,606,6561,827,8331,725,0671,476,1871,573,0791,480,7191,090,1741,144,5821,293,6951,233,7501,601,0691,967,7222,045,8471,142,565941,331586,529377,511
I. Tiền và các khoản tương đương tiền511,665577,048479,33626,184371,121288,289143,063184,520138,73950,63154,80287,685124,692248,537369,610900,532373,83170,73057,88441,354
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn601,456934,926300,00056,60030,4161,0527544498124775871,1554,33086259,815
III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,933104,866172,165236,470276,918262,916310,585245,139136,444195,140120,75485,40273,702101,235279,566243,740198,032156,295172,73570,302
IV. Tổng hàng tồn kho567,214500,3811,010,0731,255,7701,154,7401,158,3041,014,8601,106,5691,186,917837,805961,3581,055,517963,2481,166,7581,220,171822,469486,089654,916242,626225,111
V. Tài sản ngắn hạn khác3,3646271,07931,63225,05415,5587,6796,43517,5685,8437,21964,28071,63183,95397,22074,77583,75259,38953,46940,744
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,83660,27772,68278,62449,15684,868147,208106,969116,883286,540133,00073,32589,60788,30081,63789,16228,87124,60973,84417,185
I. Các khoản phải thu dài hạn5555551521,282
II. Tài sản cố định41,33948,00549,53645,27227,82836,66741,43531,85136,01227,60140,57244,46743,04348,52137,91326,4218,8926,4885,5353,145
III. Bất động sản đầu tư10,6001,7342,6763,1633,6494,1364,623
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,73110,73110,73123,14612,12112,12171,65871,78678,513216,93767,3513,0882,005
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,5258,3078,59934,34831,7522,5312,33631,4002,01225,77242,64835,30134,29554,57314,87115,97266,0219,906
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7601,5362,8851,8936031,7282,347801212494107538295,2923,5462,0202,1492,2892,129
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,885,4682,178,1252,035,3351,685,2801,876,9891,809,9351,623,3951,680,0481,597,6021,376,7141,277,5821,367,0201,323,3571,689,3692,049,3592,135,0091,171,436965,940660,373394,697
A. Nợ phải trả272,057420,194573,154427,360647,922645,672555,200686,064628,604415,333384,979505,273455,331783,5591,190,1961,170,632615,573709,292366,263251,529
I. Nợ ngắn hạn261,197409,334562,294416,500637,062634,811544,340633,914472,936368,128272,355474,624424,032751,5521,158,4471,124,448568,523709,013366,083251,407
II. Nợ dài hạn10,86010,86010,86010,86010,86010,86010,86052,150155,66847,205112,62330,64931,29932,00731,74946,18547,050278179122
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,613,4111,757,9311,462,1801,257,9201,229,0671,164,2631,068,195993,984968,998961,381892,604861,747868,026905,810859,163964,376555,862256,648294,110143,168
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,885,4682,178,1252,035,3351,685,2801,876,9891,809,9351,623,3951,680,0481,597,6021,376,7141,277,5821,367,0201,323,3571,689,3692,049,3592,135,0091,171,436965,940660,373394,697
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc