CTCP Bột giặt NET (net)

56.50
-0.90
(-1.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn817,751714,889625,161481,207405,908388,753254,689264,832247,468205,564225,284201,685226,899205,278196,862142,645127,208
I. Tiền và các khoản tương đương tiền278,575346,842263,530192,32341,41139,56436,53390,31597,05267,43127,80555,896126,567119,15486,02978,15681,931
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn299,10085,100119,0006,50094,97585,30063,5009,50097,60057,60025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,69153,40566,69073,74167,30663,20149,60234,83941,26950,89141,34617,68523,90024,80923,53127,15220,471
IV. Tổng hàng tồn kho184,415227,904175,460204,562201,793198,920104,650128,854108,49581,19152,66458,56370,41959,39058,98935,46523,510
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9701,6394814,0814241,7674041,3236536,0515,86911,9416,0131,9243,3121,8731,296
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn258,366271,416268,653277,740298,601306,888321,802343,987358,275336,579146,584112,57595,43370,70161,11145,64438,518
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định199,495203,515209,730226,547245,579249,793262,541281,788293,21550,10157,70867,66268,53569,98450,93737,19635,270
III. Bất động sản đầu tư4,1665,7507,3598,93910,52012,03113,60115,1961,3461,434
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,41811,8698,0092077271231031,459235,24635,2991,269109,3456,1051,097
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn287716716716716
VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,45351,86645,16543,83443,87745,84847,10648,49648,40551,23253,57743,64426,600112280
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,076,117986,305893,814758,947704,510695,641576,491608,819605,743542,143371,868314,260322,332275,979257,973188,289165,726
A. Nợ phải trả534,096457,378459,520424,693346,419308,518267,202319,411324,465261,52389,40582,353113,92588,07781,62156,75979,649
I. Nợ ngắn hạn533,075456,282459,341424,593346,319308,418267,102319,311324,365261,52389,40582,353113,92588,07781,62156,08179,649
II. Nợ dài hạn1,0211,097179100100100100100100679
B. Nguồn vốn chủ sở hữu542,020528,927434,294334,254358,091387,123309,289289,408281,278280,621282,462231,907208,406187,901176,352131,53086,077
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,076,117986,305893,814758,947704,510695,641576,491608,819605,743542,143371,868314,260322,332275,979257,973188,289165,726
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc