CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (dc2)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn305,009256,405269,171255,619253,302231,597284,891238,618327,756366,188389,240388,703399,349
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,94210,9067,49921,86026,9101,1474,5335,7076,9955,6917,7899732,709
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,00010,00010,00010,00029,00029,00029,00029,00029,00029,00029,00019,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,691174,788183,699166,710197,620166,291232,627183,393280,652301,874320,753333,048325,787
IV. Tổng hàng tồn kho77,58956,04861,97254,70028,42533,86918,38220,31910,95128,48231,30925,49044,681
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7874,6636,0012,3493481,2903491991581,1413901927,172
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn105,400103,286104,18068,46869,07968,36866,06866,92867,81468,35056,63157,68243,477
I. Các khoản phải thu dài hạn4040604685
II. Tài sản cố định53,44754,24854,55150,36551,02950,59338,72439,46340,23541,01641,80042,58343,370
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn46,95546,92847,37015,93515,55415,30725,76125,28324,42222,8939,1009,100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn878787878787878790909095107
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9112,0232,1722,0812,3702,3421,4962,0953,0663,7464,9565,904
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,409359,691373,351324,087322,381299,965350,958305,546395,569434,538445,870446,385442,826
A. Nợ phải trả287,888237,690256,178202,060202,721216,492268,831224,791315,283354,825366,363366,563362,796
I. Nợ ngắn hạn287,888237,690256,178202,060202,721209,867262,206218,166306,758346,300357,838356,138350,471
II. Nợ dài hạn6,6256,6256,6258,5258,5258,52510,42512,325
B. Nguồn vốn chủ sở hữu122,521122,001117,173122,027119,66083,47382,12880,75680,28679,71379,50879,82280,029
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,409359,691373,351324,087322,381299,965350,958305,546395,569434,538445,870446,385442,826
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc