CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

4.50
-0.10
(-2.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh55,61418,95739,17534,56462,36815,59131,33754,13047,86824,83752,80551,56739,49023,52884,43947,41435,78319,98457,18445,091
4. Giá vốn hàng bán57,90912,44438,24227,92554,4059,50937,51546,12139,36316,46551,19745,14334,16012,01762,90742,16030,03617,14053,39240,437
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,2956,5139346,6397,9636,082-6,1788,0098,5068,3721,6086,4235,33011,51121,5325,2535,7472,8443,7924,653
6. Doanh thu hoạt động tài chính697010832481383,70268117448,9061,6532,27322722492432371700
7. Chi phí tài chính2,1151,4291,6301,4351,3941,2882,4561,1261,0691,1901,1341,5961,7951,3107,447785456582
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2291,3081,6231,4031,3861,2872,5859931,2171,0401,1331,5961,7951,3101,025785456582
9. Chi phí bán hàng3,7022,4561,1751,1638781,3589861,0601,3032,0942,3592,2692,6013,41073533673031214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7522,3493,9162,2452,2392,8713,4363,4983,2663,5944,0843,7513,7623,5695,7423,7181,6261,1011,8741,214
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,795350-5,7771,8813,698702-9,3552,3222,3271,388-365435-452,6016,8393863,1771,0861,9064,140
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,533-279-4,2081,8452,121684-9,6902,3208891,338-5454232032,6016,8393863,1771,0861,8574,125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,524-288-3,0551,4681,379545-8,8941,9896091,040-239335621,9545,2632532,5428691,4913,294
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,524-288-3,0551,4681,379545-8,8941,9896091,040-239336621,9535,2652522,5428681,4913,294

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc