CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (sbh)

39
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh57,599116,017472,410323,12490,626103,816246,688240,95157,02483,015383,107335,483125,784117,468469,963373,536168,213131,584508,106179,601
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)57,599116,017472,410323,12490,626103,816246,688240,95157,02483,015383,107335,483125,784117,468469,963373,536168,213131,584508,106179,601
4. Giá vốn hàng bán35,68235,923110,38787,94848,75535,97577,42199,71373,54064,344133,81396,748103,55271,898158,098117,99093,08368,509137,73487,176
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,91780,094362,023235,17641,87167,841169,267141,238-16,51618,671249,294238,73422,23245,571311,865255,54775,13063,075370,37292,425
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,93510,1136,23511,3078,2896,3015,8715,5875,8387,96610,66015,65028,5784215,5811,87712,4141,38911,7212,630
7. Chi phí tài chính2,548718
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,548718
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,0767,63219,60710,69310,83510,56815,4488,76310,76912,54525,0388,85715,3989,74326,44510,67710,2608,68120,6895,373
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,77682,574348,651235,78939,32663,575159,689138,062-21,44714,092234,916245,52835,41235,870301,000246,74677,28455,783358,85688,964
12. Thu nhập khác16233815,2094405325265348341
13. Chi phí khác1,549182992
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16233813,660-134052626534-28341
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,77682,574348,813235,78939,66463,575173,349138,062-21,46014,497234,942245,52835,41235,870301,266246,78077,28155,783359,69088,966
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,51116,51570,01947,1727,95912,86417,51412,818-2,3672,36724,74126,1246,4203,66317,54812,6265,7413,01419,5754,737
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,51116,51570,01947,1727,95912,86417,51412,818-2,3672,36724,74126,1246,4203,66317,54812,6265,7413,01419,5754,737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,26466,060278,794188,61731,70550,711155,835125,244-19,09312,130210,201219,40428,99232,207283,718234,15471,54052,769340,11584,229
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,26466,060278,794188,61731,70550,711155,835125,244-19,09312,130210,201219,40428,99232,207283,718234,15471,54052,769340,11584,229

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc