CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

18.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh86,44987,88395,74986,48290,09880,36587,34591,51986,14091,36998,53088,17983,63474,87983,95381,378110,84261,72487,37887,966
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)86,44987,88395,74986,48290,09880,36587,34591,51986,14091,36998,53088,17983,63474,87983,95381,378110,84261,72487,37887,966
4. Giá vốn hàng bán65,00965,81365,30066,78068,49660,95068,11267,15864,91773,59878,28668,08263,10658,86262,64460,46187,62943,67261,80868,383
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,44022,07030,44919,70321,60219,41519,23424,36021,22317,77120,24520,09720,52916,01721,30920,91723,21318,05225,57019,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6291,1361,4859691,3187011,1685185213311,1685631,16269428827856278526417
7. Chi phí tài chính1,4341,2769951,0851,1641,2191,3091,4091,5131,6701,9141,9962,0672,2852,7842,0052,6162,6362,6192,824
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4341,2769951,0851,1641,2191,3091,4091,5131,6701,9141,9962,0672,2852,7842,0052,6162,6362,6192,824
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0087,64616,2456,4947,1656,3757,9538,9456,7055,2657,1385,3435,1004,5446,5005,5706,4785,8775,6154,179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,62614,28314,69413,09314,59212,52211,13914,52313,52711,16712,36013,32114,5259,88312,31313,61914,6829,61717,86212,997
12. Thu nhập khác2554-16,34919,8993141143852
13. Chi phí khác20489-115209-16,29516,2951212275171126
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)55-489115-205-533,604-118-2-27514-171132825
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,63114,28814,20513,09314,59212,52211,25414,31813,47314,77012,24313,31914,2509,88312,32713,61914,6659,61817,99513,822
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7302,8582,8252,6192,9182,5042,2512,9462,6952,9542,4492,6642,8791,9772,4652,9392,9531,9243,5992,764
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7302,8582,8252,6192,9182,5042,2512,9462,6952,9542,4492,6642,8791,9772,4652,9392,9531,9243,5992,764
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,90111,43011,38110,47411,67310,0189,00311,37210,77911,8169,79410,65611,3717,9069,86210,68011,7117,69414,39611,058
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,90111,43011,38110,47411,67310,0189,00311,37210,77911,8169,79410,65611,3717,9069,86210,68011,7117,69414,39611,058

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc