| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
53.50 | -0.10 | 8,910,500 | 6,659,828 | 8,355,691,437 | 315,784 | 0% |
|
|
2/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
21.40 | 0 | 10,786,700 | 13,565,646 | 7,064,851,739 | 231,781 | 0% |
|
|
3/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
31.70 | -0.30 | 5,029,600 | 5,869,994 | 8,488,591,070 | 214,594 | 0% |
|
|
4/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
21.20 | -0.35 | 18,002,600 | 18,708,328 | 8,140,530,905 | 193,984 | 0% |
|
|
5/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
30.05 | 0.30 | 5,887,400 | 10,040,955 | 7,766,972,627 | 160,026 | 0% |
|
|
6/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
66.60 | 1.50 | 2,535,500 | 7,671,077 | 1,885,215,716 | 118,392 | 0% |
|
|
7/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
18.90 | 0.15 | 20,614,600 | 20,409,527 | 10,068,749,888 | 105,213 | 0% |
|
|
8/
lpb
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
|
34.70 | 0.20 | 1,545,600 | 2,155,027 | 2,987,282,100 | 95,143 | 0% |
|
|
9/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
20.25 | -0.05 | 7,178,500 | 13,695,335 | 5,804,421,957 | 92,013 | 0% |
|
|
10/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
|
21.80 | -0.10 | 13,534,600 | 14,740,742 | 6,006,772,368 | 66,062 | 0% |
|
|
11/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
15 | 0 | 1,923,700 | 2,464,679 | 3,428,799,690 | 39,682 | 0% |
|
|
12/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
10.45 | 0.05 | 43,551,000 | 60,978,016 | 5,053,824,804 | 38,094 | 0% |
|
|
13/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
13.90 | 0.30 | 5,704,900 | 6,516,331 | 3,835,740,178 | 36,112 | 0% |
|
|
14/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
|
16.20 | 0.45 | 13,369,100 | 8,446,749 | 4,029,497,846 | 31,534 | 0% |
|
|
15/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
|
16.05 | 0 | 3,143,700 | 7,465,053 | 1,862,720,607 | 28,537 | 0% |
|
|
16/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
12.50 | -0.10 | 8,862,200 | 10,861,588 | 3,190,162,107 | 25,869 | 0% |
|
|
17/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
|
10.60 | 0.45 | 2,853,900 | 2,542,980 | 3,062,510,127 | 20,548 | 0% |
|
|
18/
bab
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
10.50 | 0 | 30,500 | 11,272 | 1,419,736,320 | 11,032 | 0% |
|
|
19/
evf
Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực
|
11.50 | -0.25 | 763,200 | 4,988,579 | 760,565,802 | 8,134 | 0% |
|
|
20/
nvb
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
14.70 | 0 | 730,500 | 492,105 | 560,155,587 | 7,730 | 0% |
|