| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
vcb
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
59.90 | 0.30 | 10,362,600 | 1,871,639 | 8,355,691,437 | 318,578 | 0% |
|
|
2/
ctg
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
30.25 | -1.15 | 14,170,000 | 7,456,698 | 7,766,972,627 | 201,106 | 0% |
|
|
3/
bid
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
35.75 | -0.95 | 12,526,600 | 2,595,814 | 7,501,854,777 | 198,945 | 0% |
|
|
4/
tcb
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
31.60 | -1.05 | 15,676,600 | 13,570,909 | 7,064,851,739 | 190,216 | 0% |
|
|
5/
vpb
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
27.45 | -0.75 | 49,102,400 | 19,442,220 | 7,933,923,601 | 134,877 | 0% |
|
|
6/
mbb
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
19.90 | -0.65 | 16,843,700 | 15,871,359 | 10,068,749,888 | 122,925 | 0% |
|
|
7/
acb
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
21.90 | -0.90 | 10,475,900 | 8,489,070 | 5,804,421,957 | 107,200 | 0% |
|
|
8/
lpb
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
|
48 | 0.50 | 2,092,200 | 3,375,616 | 2,987,282,100 | 82,355 | 0% |
|
|
9/
stb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
|
78.20 | 2 | 5,077,900 | 11,705,101 | 1,885,215,716 | 73,241 | 0% |
|
|
10/
hdb
Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
|
27.50 | -0.10 | 25,719,400 | 8,825,620 | 4,805,417,894 | 60,702 | 0% |
|
|
11/
ssb
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
24.10 | 0.65 | 11,734,500 | 2,228,198 | 3,428,799,690 | 46,295 | 0% |
|
|
12/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
11.80 | 0.20 | 51,778,900 | 24,005,511 | 5,053,824,804 | 46,153 | 0% |
|
|
13/
vib
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
13.60 | 0 | 4,222,400 | 7,589,644 | 3,718,845,251 | 44,267 | 0% |
|
|
14/
eib
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam
|
16.40 | 0.15 | 4,889,000 | 8,023,376 | 1,862,720,607 | 32,961 | 0% |
|
|
15/
tpb
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
14.10 | 0.05 | 6,855,800 | 12,976,168 | 2,774,054,006 | 30,603 | 0% |
|
|
16/
msb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
|
12.90 | 0 | 9,608,800 | 7,408,415 | 3,744,000,000 | 22,400 | 0% |
|
|
17/
ocb
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
|
10.50 | 0.15 | 1,775,300 | 2,855,862 | 3,062,510,127 | 21,576 | 0% |
|
|
18/
bab
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11 | 0.40 | 5,600 | 7,353 | 1,210,688,368 | 9,945 | 0% |
|
|
19/
evf
Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực
|
11.80 | 0.10 | 1,017,100 | 6,974,831 | 760,565,802 | 6,754 | 0% |
|
|
20/
nvb
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
12.80 | 1.10 | 2,165,400 | 294,615 | 560,155,587 | 5,714 | 0% |
|