| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
acv
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
39 | 0.10 | 435,200 | 1,144,338 | 3,583,191,712 | 146,911 | 0% |
|
|
2/
vjc
CTCP Hàng không Vietjet
|
132.20 | -0.10 | 896,100 | 1,532,391 | 704,094,734 | 89,631 | 0% |
|
|
3/
hvn
Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
|
21 | 0.75 | 725,100 | 1,179,439 | 3,114,394,174 | 63,534 | 0% |
|
|
4/
sas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
|
34.90 | 0 | 15,200 | 26,785 | 133,481,310 | 4,859 | 0% |
|
|
5/
nct
CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài
|
81.20 | -0.20 | 20,400 | 19,523 | 26,166,940 | 2,177 | 0% |
|
|
6/
sgn
CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
|
62.50 | 0.70 | 55,300 | 10,625 | 33,581,691 | 1,719 | 0% |
|
|
7/
ncs
CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài
|
33.10 | -0.10 | 100 | 1,643 | 28,750,684 | 894 | 0% |
|
|
8/
nas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài
|
30.50 | 0.20 | 500 | 2,106 | 8,315,764 | 254 | 0% |
|
|
9/
mas
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
|
35.10 | 0 | 0 | 584 | 5,690,244 | 221 | 0% |
|
|
10/
arm
CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
|
45.80 | 0 | 0 | 67 | 3,111,283 | 142 | 0% |
|