| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
35.05 | -0.50 | 5,070,900 | 4,524,723 | 1,293,878,081 | 45,997 | 0% |
|
|
2/
dgw
CTCP Thế Giới Số
|
44.50 | -0.55 | 1,709,500 | 1,896,172 | 219,391,776 | 9,884 | 0% |
|
|
3/
pet
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
|
50.50 | -0.50 | 216,600 | 1,305,390 | 112,701,573 | 5,474 | 0% |
|
|
4/
hhs
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy
|
9 | 0.05 | 712,700 | 2,135,221 | 367,985,968 | 3,293 | 0% |
|
|
5/
vfg
CTCP Khử trùng Việt Nam
|
41.50 | -0.50 | 800 | 7,351 | 41,704,404 | 1,751 | 0% |
|
|
6/
sgt
CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn
|
9.91 | -0.54 | 16,700 | 23,003 | 148,003,208 | 1,547 | 0% |
|
|
7/
clm
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
51.20 | 0 | 0 | 573 | 32,959,715 | 1,283 | 0% |
|
|
8/
gma
Công ty Cổ phần Enteco Việt Nam
|
57 | 0 | 0 | 19 | 19,999,999 | 1,140 | 0% |
|
|
9/
shn
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
|
8.30 | 0 | 73,900 | 87,302 | 129,607,147 | 1,076 | 0% |
|
|
10/
psd
CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
|
16.50 | 0.30 | 199,200 | 132,757 | 67,376,262 | 840 | 0% |
|
|
11/
smc
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
9.69 | -0.08 | 24,400 | 289,666 | 73,671,869 | 720 | 0% |
|
|
12/
pct
CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam
|
11.10 | 0 | 0 | 6,224 | 50,035,493 | 555 | 0% |
|
|
13/
vtv
CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM
|
14.10 | 0.20 | 5,600 | 82,506 | 31,199,825 | 434 | 0% |
|
|
14/
aav
CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc
|
6 | 0.20 | 565,500 | 477,247 | 68,987,661 | 421 | 0% |
|
|
15/
tlh
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
3.29 | 0 | 75,700 | 165,474 | 112,320,017 | 370 | 0% |
|
|
16/
tsc
CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
|
1.75 | 0.04 | 125,900 | 291,965 | 196,858,925 | 337 | 0% |
|
|
17/
jvc
CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật
|
2.94 | 0.13 | 214,000 | 155,474 | 112,500,171 | 316 | 0% |
|
|
18/
hmc
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel
|
10.85 | 0.05 | 10,400 | 13,848 | 27,299,999 | 295 | 0% |
|
|
19/
dbt
CTCP Dược phẩm Bến Tre
|
13.15 | -0.05 | 100 | 11,983 | 21,967,796 | 290 | 0% |
|
|
20/
pmg
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung
|
5.82 | -0.43 | 1,600 | 5,756 | 46,336,278 | 290 | 0% |
|
|
21/
htl
CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long
|
19.70 | 0 | 600 | 2,698 | 12,000,000 | 236 | 0% |
|
|
22/
vmd
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
|
15 | -0.05 | 1,800 | 3,673 | 15,440,268 | 232 | 0% |
|
|
23/
tni
CTCP Tập đoàn Thành Nam
|
4.10 | -0.11 | 8,200 | 357,556 | 55,125,000 | 232 | 0% |
|
|
24/
abs
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
|
2.90 | 0.01 | 35,100 | 255,002 | 80,000,000 | 231 | 0% |
|
|
25/
psh
CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu
|
1.70 | 0 | 0 | 0 | 126,196,780 | 215 | 0% |
|
|
26/
abr
CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
|
10.35 | 0 | 0 | 1,841 | 20,000,000 | 207 | 0% |
|
|
27/
tna
CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam
|
3.70 | 0 | 0 | 0 | 49,576,264 | 183 | 0% |
|
|
28/
ttb
CTCP Tập đoàn Tiến Bộ
|
1.80 | 0 | 0 | 224,494 | 101,509,583 | 183 | 0% |
|
|
29/
vid
CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
|
4.10 | 0 | 0 | 4,150 | 40,836,069 | 167 | 0% |
|
|
30/
kdm
CTCP Tập đoàn Đầu Tư Lê Gia
|
21.50 | 0 | 0 | 36,479 | 7,597,000 | 163 | 0% |
|
|
31/
amv
CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
|
1.20 | 0 | 388,100 | 344,502 | 131,105,650 | 157 | 0% |
|
|
32/
kmt
CTCP Kim khí Miền Trung
|
13.20 | 0 | 0 | 396 | 10,929,684 | 144 | 0% |
|
|
33/
arm
CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
|
45.80 | 0 | 0 | 67 | 3,111,283 | 142 | 0% |
|
|
34/
aat
Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa
|
2.01 | 0.13 | 111,800 | 29,989 | 70,819,103 | 133 | 0% |
|
|
35/
sma
CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn
|
6.43 | 0 | 0 | 2,867 | 20,352,836 | 131 | 0% |
|
|
36/
pse
CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ
|
9.30 | 0.10 | 1,000 | 1,790 | 12,500,000 | 115 | 0% |
|
|
37/
uni
CTCP Viễn Liên
|
6.70 | 0.10 | 200 | 113,043 | 15,617,632 | 103 | 0% |
|
|
38/
vpg
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
|
1.18 | 0.07 | 430,800 | 274,240 | 88,415,751 | 98 | 0% |
|
|
39/
mel
CTCP Thép Mê Lin
|
6.40 | 0 | 0 | 796 | 15,000,000 | 96 | 0% |
|
|
40/
hat
Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội
|
30 | 0 | 0 | 756 | 3,123,000 | 94 | 0% |
|
|
41/
pit
CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex
|
6.84 | 0.20 | 1,300 | 19,496 | 14,210,225 | 88 | 0% |
|
|
42/
sra
CTCP Sara Việt Nam
|
1.70 | -0.10 | 233,000 | 58,202 | 43,199,974 | 78 | 0% |
|
|
43/
mcf
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm
|
7.40 | 0.20 | 7,500 | 6,848 | 10,777,838 | 78 | 0% |
|
|
44/
tth
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
|
2 | 0.10 | 181,700 | 136,562 | 37,374,846 | 71 | 0% |
|
|
45/
psc
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn
|
9.70 | 0 | 0 | 233 | 7,200,000 | 70 | 0% |
|
|
46/
ppy
CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên
|
6.80 | 0 | 2,400 | 3,432 | 14,026,974 | 64 | 0% |
|
|
47/
st8
CTCP Siêu Thanh
|
2.19 | -0.08 | 79,600 | 106,832 | 25,659,902 | 58 | 0% |
|
|
48/
tdg
CTCP Dầu khí Thái Dương
|
2.16 | 0.03 | 8,900 | 56,616 | 24,211,190 | 52 | 0% |
|
|
49/
ckv
CTCP COKYVINA
|
12.60 | 0 | 0 | 1,082 | 4,050,000 | 51 | 0% |
|
|
50/
qbs
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình
|
0.70 | 0 | 0 | 926,633 | 69,329,928 | 49 | 0% |
|
|
51/
cmc
CTCP Đầu tư CMC
|
8.90 | 0 | 800 | 617 | 5,108,376 | 45 | 0% |
|
|
52/
cvn
CTCP Vinam
|
1.60 | -0.20 | 22,600 | 171,897 | 29,699,991 | 36 | 0% |
|
|
53/
dxv
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng
|
2.80 | -0.20 | 1,400 | 7,055 | 9,900,000 | 30 | 0% |
|
|
54/
ths
CTCP Thanh Hoa - Sông Đà
|
9.20 | 0 | 0 | 14 | 3,000,000 | 28 | 0% |
|
|
55/
fid
CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam
|
1.10 | 0 | 0 | 107,065 | 24,715,958 | 27 | 0% |
|
|
56/
vkc
CTCP Cáp - Nhựa Vĩnh Khánh
|
1.20 | -0.10 | 93,000 | 146,982 | 20,000,000 | 20 | 0% |
|