CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (ytc)

21.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh698,778559,380683,440608,915610,043518,888
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,2272,9953,2924,65143,5749,139
3. Doanh thu thuần (1)-(2)693,551556,385680,147604,265566,469509,749
4. Giá vốn hàng bán605,419495,348618,484551,800517,668416,167
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,13161,03761,66352,46448,80193,582
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,76539,84438,27620,87131,99510,048
7. Chi phí tài chính51,01639,24732,06121,50628,38924,757
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,20515,65315,77315,19623,75922,850
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng45,60435,46926,75225,96037,24633,877
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,34427,83830,23625,53531,21326,514
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,933-1,67310,889334-16,05218,481
12. Thu nhập khác1,98013,21830,41112,0644,280436
13. Chi phí khác7109311,5066462421
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,27012,28728,90511,4184,039435
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,20310,61439,79511,752-12,01318,916
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5894,0417,7981,0873,796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5894,0417,7981,0873,796
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6146,57431,99610,665-12,01315,121
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6146,57431,99610,665-12,01315,121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc