CTCP Logistics Vinalink (vnl)

18.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh411,737356,356395,725376,993331,896293,426318,211330,546285,656218,327218,282175,501171,501163,870206,121249,613327,201379,630269,018373,520
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)411,737356,356395,725376,993331,896293,426318,211330,546285,656218,327218,282175,501171,501163,870206,121249,613327,201379,630269,018373,520
4. Giá vốn hàng bán380,290336,386365,970353,291310,320272,194292,632309,471263,893206,337206,245167,545159,778153,806189,840235,504310,117367,595260,738356,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,44719,96929,75523,70121,57621,23225,57921,07521,76311,98912,0377,95611,72310,06416,28214,10817,08412,0358,28017,514
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2812,7472,6585,0538,5962,9304,5723,0393,9353,6965,87810,66413,1192,3883,3742,58614,9832,104467757
7. Chi phí tài chính1,3881,0915073,8212,186990641,1312,8971,4951,2311,8879858561,2496223451,009422216
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,7524,439
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,8356,59915,1696,7926,1225,90514,0096,3755,3715,0799,2415,1265,6934,99410,6994,7546,1663,8463,2556,377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,50515,02616,73718,14121,86417,26716,07816,60817,4309,1127,44311,60718,1646,6037,70711,31725,5579,28510,82216,118
12. Thu nhập khác5632343451289916418316
13. Chi phí khác96204130160160
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)56-96-17234345128-13099-15964182-6016
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,56114,93016,56518,48421,86417,31216,20616,60817,3009,2117,28411,60718,2286,6037,70711,49925,5579,22510,82316,124
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,7002,7006,5253,7003,2003,3005,7903,1003,4001,6002,9089001,4001,2003,5942,3002,4001,7811,1002,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,7002,7006,5253,7003,2003,3005,7903,1003,4001,6002,9089001,4001,2003,5942,3002,4001,7811,1002,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,86112,23010,04014,78418,66414,01210,41513,50813,9007,6114,37610,70716,8285,4034,1149,19923,1577,4449,72313,624
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,86112,23010,04014,78418,66414,01210,41513,50813,9007,6114,37610,70716,8285,4034,1149,19923,1577,4449,72313,624

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn424,433395,070420,360412,248378,368357,424359,501362,776337,874294,000294,764280,099274,257266,504272,354283,926290,306275,436317,473275,636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền78,41952,89883,26878,97652,83265,50985,19170,14253,50649,81282,18880,93465,68976,86285,97598,66470,21841,92655,56055,615
1. Tiền39,31433,89844,26849,97618,83231,50955,19145,14231,50627,81233,18824,93433,68929,86252,97550,66434,06633,17437,80837,863
2. Các khoản tương đương tiền39,10619,00039,00029,00034,00034,00030,00025,00022,00022,00049,00056,00032,00047,00033,00048,00036,1528,75217,75217,752
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,00010,00010,00010,00020,00025,00015,00015,00030,00015,000529929929529
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00020,00020,00020,00010,00010,00010,00020,00025,00015,00015,00030,00015,000529929929529
III. Các khoản phải thu ngắn hạn340,343315,507310,977307,649300,344276,606259,549278,192261,370216,603195,721182,326177,437188,203170,362184,539218,670231,651260,148218,424
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng324,038304,762296,264296,987297,370280,526267,566283,248265,160221,733202,894175,855177,498180,648171,117178,146208,888225,819253,480210,345
2. Trả trước cho người bán11,9967,79512,9268,1854,0011,1178532,0312,6551,9151,7219,8645,0156,5595,8137,4104,5136,3166,6562,387
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5,6164,2573,0933,72910,0836,0732,2393,7164,3593,7581,9096,2434,56310,6333,0704,41111,6985,9446,44012,656
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,306-1,306-1,306-1,253-11,110-11,110-11,110-10,804-10,804-10,804-10,804-9,638-9,638-9,638-9,638-5,428-6,428-6,428-6,428-6,964
IV. Tổng hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6706,6656,1155,6235,1935,3094,7614,4422,9972,5861,8551,8391,1311,4381,0177238889308371,068
1. Chi phí trả trước ngắn hạn23847448868827027252265615419735966288207333131261310074
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,8795,2285,1034,4114,3984,5133,7143,2612,3191,865971653519303161186238393212469
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước553963524524524524524524524524524524524928524524524524524524
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn102,293102,957101,69495,82597,14596,49996,87494,25594,88995,44095,73695,52289,60587,23687,18788,47688,37787,46288,440121,949
I. Các khoản phải thu dài hạn2,4762,3682,3682,3672,8862,4302,4292,3942,4032,3972,1102,1102,4782,4981,9202,6172,6172,5432,6082,642
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,4762,3682,3682,3672,8862,4302,4292,3942,4032,3972,1102,1102,4782,4981,9202,6172,6172,5432,6082,642
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định47,51448,19346,77241,96142,61043,20043,59341,91842,32542,65442,98843,12743,67444,20544,72145,27244,78045,06045,65746,271
1. Tài sản cố định hữu hình21,01421,67720,23315,57616,14016,74517,20715,50115,87816,33616,64816,89617,43117,95218,45618,99618,49318,76119,34719,950
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình26,50026,51626,53926,38526,47026,45626,38626,41726,44826,31926,34026,23126,24326,25426,26526,27626,28826,29926,31026,321
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52,18052,18052,18051,02151,02150,02150,02149,03149,03149,03149,03148,42941,34939,34939,34939,20639,20639,20639,20671,749
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh42,90242,90242,90242,90251,68650,68650,68650,68650,68650,68650,68650,68643,60641,60641,60641,60641,60641,60641,60670,623
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,5109,5109,5109,510726726726726726726726726726726726726726726726726
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-233-233-233-1,392-1,392-1,392-1,392-2,382-2,382-2,382-2,382-2,984-2,984-2,984-2,984-3,126-3,126-3,126-3,126
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1232163744766288478319131,1301,3581,6071,8562,1041,1841,1981,3811,7746539691,286
1. Chi phí trả trước dài hạn1232163744766288478319131,1301,3581,6071,8562,1041,1841,1981,3811,7746539691,286
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,726498,027522,054508,073475,513453,923456,374457,031432,763389,440390,500375,620363,862353,740359,542372,403378,683362,898405,914397,584
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả179,489169,998192,543178,704160,927149,569158,962170,033152,203122,034120,806110,303102,181108,009111,672122,048137,527136,506186,965150,658
I. Nợ ngắn hạn139,124129,632152,177137,249119,473108,116117,509127,671109,83979,67278,44567,94259,82165,64969,31379,68895,16494,143144,602108,353
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn89,45180,73785,07683,21678,57464,86868,77873,92878,21351,04945,63038,25939,07739,11840,11637,78058,41774,239100,75674,965
4. Người mua trả tiền trước2,2171,8242,4913,3682,0299515193076097053534356913,0131,1152,5066981,8165,092306
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,6703,3458,0208,0588,1495,6087,3867,3504,0901,8883,4062,8433,3281,4914,7236,4263,5292,1204,4374,715
6. Phải trả người lao động12,5347,69239,10017,58211,3487,56324,64012,0229,4694,11917,4577,0005,0301,85413,72011,2078,3801,76823,7878,193
7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,43715,2358,03216,90810,78417,4969,84321,89813,1466,1045,1717,0336,6097,5224,0436,0232,9975,4712,9992,532
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7,87119,8238,4827,1427,61310,8335,54711,3703,01514,4895,11011,0553,76811,3524,29714,44619,8437,4086,21216,323
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9449769769769767977977971,2971,3171,3171,3171,3171,2991,2991,2991,2991,3201,3201,320
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn40,36640,36640,36641,45541,45441,45341,45242,36242,36442,36242,36142,36142,35942,35942,35942,36042,36442,36242,36242,305
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác32,86632,86632,86631,95531,95431,95331,95232,86232,86432,86232,86132,86132,85932,85932,85932,86032,86432,86232,86232,805
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,5007,5007,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,5009,500
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu347,237328,029329,511329,369314,586304,355297,413286,998280,560267,406269,694265,317261,681245,731247,870250,355241,156226,393218,949246,926
I. Vốn chủ sở hữu347,237328,029329,511329,369314,586304,355297,413286,998280,560267,406269,694265,317261,681245,731247,870250,355241,156226,393218,949246,926
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu141,405141,405141,405141,405141,405141,405141,405141,405141,405141,405141,405141,40594,27094,27094,27094,27094,27090,00090,00090,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9504,9505,060
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái60
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu690
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối190,882171,674173,156173,015158,231148,000141,058130,643124,205111,051113,339108,962152,461136,511138,650141,135131,936121,443113,999141,117
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,726498,027522,054508,073475,513453,923456,374457,031432,763389,440390,500375,620363,862353,740359,542372,403378,683362,898405,914397,584
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc