CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel (vgl)

20.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn142,475133,336122,241112,258115,398124,66698,73299,22497,162104,748101,23391,55488,995
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,66934,66743,02732,84616,53642,35126,84912,99113,97919,81533,18633,50016,639
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn33,92031,95321,13816,35319,80518,22220,82327,56920,63615,81317,26914,01027,920
IV. Tổng hàng tồn kho67,81558,69054,69261,64874,73162,98351,00358,42362,31067,67050,33843,68544,281
V. Tài sản ngắn hạn khác11,0718,0263,3851,4104,3271,109572402371,450441359154
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,03322,39725,32629,70632,25933,65434,12236,68036,97232,95733,10533,26635,640
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định20,42422,39725,29929,70632,16432,84333,99136,03131,52431,30832,56932,15731,247
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn554958112585,4481,5072521,1084,392
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5526130390142283
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,508155,733147,567141,964147,657158,320132,853135,903134,134137,705134,338124,819124,635
A. Nợ phải trả44,63536,77030,13121,21825,00333,78916,49618,02914,40219,15016,60013,89215,509
I. Nợ ngắn hạn44,63536,77030,13121,21825,00333,78916,49618,02914,40219,15016,60013,89215,509
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu118,873118,963117,436120,746122,654124,531116,358117,874119,732118,555117,738110,928109,126
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,508155,733147,567141,964147,657158,320132,853135,903134,134137,705134,338124,819124,635
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc