CTCP Vinafco (vfc)

66.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,2441,182,0611,138,587782,337510,658527,471421,491363,545447,841590,004343,459
4. Giá vốn hàng bán1,253,0261,085,6841,179,9631,346,3761,115,295958,877886,205932,355923,2361,015,2321,100,0811,066,511732,839485,903474,862380,578332,410395,610518,772284,588
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,61877,70092,403273,334129,92287,389108,19478,78363,26870,98181,69072,06449,49824,75552,48840,91231,13552,19269,77858,822
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,90719,81631,19713,7634,1853,2341,6711,2922,5847,2723,97971,37623,8259,05561,76925,58729,24725,45610,0987,438
7. Chi phí tài chính4,0233,1474,5058,13512,14015,23119,99019,30519,81514,8927,0198,3424,6795,07034,9289,1324,08419,25916,65613,255
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8462,8014,3777,18612,05314,98719,42318,79419,75214,3176,7587,7924,5234,69113,1046,3692,7575,4327,33013,133
9. Chi phí bán hàng453482544074854314105911,7251,089597308,4137,380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,29958,84759,21172,36461,09758,61751,96753,01752,44052,32846,83739,95147,10544,66350,86336,53530,94336,57237,61829,643
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,20435,52259,866209,82960,32616,97238,5307,548-7,0629,38631,383107,13029,949-75643,00120,83225,29721,08817,18815,982
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,00136,86357,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,92629,995106,14130,7842,30942,71623,46924,55513,30020,37517,714
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,45525,34543,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,30523,24688,90120,9971,52939,51817,44219,68111,92916,89413,063
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,67725,30943,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,72114,36276,27814,56627935,49417,50519,68111,92916,89413,063

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn802,186758,482757,938723,308527,886391,535348,313412,705311,076376,065443,900381,977315,367263,086299,187378,843288,144235,280142,473150,462
I. Tiền và các khoản tương đương tiền56,68853,51641,72199,46649,88247,21257,12889,42333,23637,70791,46652,50776,32686,00887,174194,629185,87547,45649,78713,626
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350,889362,811387,068252,25791,43937,1305,0005,6949,46440,89213,30022,30022,45022,30017,85010,63890,1493,731583
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,673322,284300,124342,304354,383280,055259,995293,821241,758269,358311,367279,323173,282126,888145,336139,11371,17285,06364,45870,190
IV. Tổng hàng tồn kho15,20912,43519,28222,79118,86814,29214,4087,6237,3967,31028,53612,9687,3896,0348,17411,2487,9675,11916,88058,571
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7287,4369,7436,49013,31412,84611,78216,14519,22320,79812,53123,87936,06921,70636,20416,00212,4917,4937,6177,491
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn343,815298,410315,431368,627465,134494,870576,509495,645575,635620,042383,766402,198366,378357,626320,109179,54180,662103,694142,430139,361
I. Các khoản phải thu dài hạn4,17130,57337,65445,12052,07359,25091,49461,23781,12086,0273,436744
II. Tài sản cố định244,799201,843206,884251,714309,570333,792359,610327,193329,676370,015249,009262,959163,930232,522198,03241,21549,52463,866105,433115,742
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,7816,3389,6275159701,71027,88416,20719,41421,70160,47948,35044,81442,25248,36362,6463,2771,4522,1771,413
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,63215,12415,67015,42814,45814,41014,66217,34981,89771,60363,57469,15718,45731,46031,46019,293
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,06459,65661,26768,64687,39784,44882,09376,550131,015127,63670,84273,54075,73711,24910,1406,5239,4046,9163,3602,169
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,146,0011,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107827,666784,176681,745620,712619,296558,384368,805338,974284,903289,822
A. Nợ phải trả447,167341,137350,379338,667424,677359,424397,638409,721402,384505,956334,653311,133173,847140,637115,129260,92784,29365,050161,732218,064
I. Nợ ngắn hạn394,027319,029326,725297,013343,529260,532258,756280,340254,976330,498262,046236,400156,225118,89386,30380,06275,59950,450128,158180,260
II. Nợ dài hạn53,14022,10823,65441,65481,14798,892138,882129,381147,409175,45872,60774,73317,62321,74428,827180,8648,69414,60033,57437,804
B. Nguồn vốn chủ sở hữu698,835715,755722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151493,013473,043507,898480,076504,167297,457284,513273,924123,17271,758
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,146,0011,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107827,666784,176681,745620,712619,296558,384368,805338,974284,903289,822
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc