CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (sp2)

25
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,49170,68951,61914,61532,56979,64646,34019,87229,66766,30038,24716,92037,68258,06761,92738,30650,37966,24443,32021,631
4. Giá vốn hàng bán23,16326,14924,08819,03622,23026,69223,66920,47722,13325,16323,05119,86022,74325,08425,92021,60424,55024,82722,74819,048
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,32944,54127,531-4,42010,33952,95522,670-6057,53341,13715,196-2,94014,93932,98336,00716,70325,82941,41820,5722,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính5734752692382392287679911,1511,2271,3721,3604552182442365642431321
7. Chi phí tài chính3,1743,7024,1634,3465,0285,7346,0327,9008,1518,2988,7288,8989,5848,27812,5108,04010,0318,3139,0269,308
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1743,7024,1634,3465,0285,7347,4946,4388,1518,2848,7568,8697,8748,25312,1768,04010,0318,3139,0269,308
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4511,2081,3121,1811,4141,3811,6871,3861,8741,3871,1461,1662,0301,4681,6231,7322,5441,2702,1721,467
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,27740,10522,326-9,7094,13646,06715,718-8,900-1,34032,6796,694-11,6433,77923,45522,1197,16713,81731,8369,805-7,872
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,20740,08022,318-9,7094,10046,03815,718-8,5962,29032,6796,693-11,6433,67623,42021,2687,74310,36027,8119,740-7,872
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,58737,95521,604-9,7093,85143,67315,036-8,5961,96430,5846,693-11,6433,35922,01819,6816,8888,77026,4209,514-7,872
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,58737,95521,604-9,7093,85143,67315,036-8,5961,96430,5846,693-11,6433,35922,01819,6816,8888,77026,4209,514-7,872

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,922137,092106,61073,91897,575152,993112,66585,129101,387138,523110,81982,581101,30281,74890,77367,30977,19888,32970,47375,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,67939,46637,12759,49880,42261,01862,83529,70515,01016,04524,57149,54360,10421,10119,7324,06542,83417,67116,14232,137
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,80297,19169,07114,24616,86091,57949,31855,24686,121122,11285,77532,94741,01360,31470,58763,18434,16866,64353,88342,899
IV. Tổng hàng tồn kho308202791321261051051298585858547474747474747155
V. Tài sản ngắn hạn khác13323333343166291407481712803876139286407131502694028
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn454,071467,653476,915492,016507,548517,304532,499547,659555,553570,333586,078600,812613,885630,830645,143655,641666,747682,150697,592709,919
I. Các khoản phải thu dài hạn5050505050505050505050
II. Tài sản cố định438,576452,216465,889479,562493,239506,920520,603534,189545,686559,284572,914586,619600,199613,624627,277640,930654,634668,304681,974695,564
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,595
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,5401,5401,5401,5403,2213,2213,2213,2213,2213,2213,221
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,24614,1879,77611,20313,0599,13310,64612,2208,6179,45911,57412,60312,09613,93614,59511,4408,84310,57612,3488,490
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556,993604,745583,525565,934605,123670,296645,163632,788656,940708,856696,897683,393715,187712,578735,916722,949743,945770,479768,065785,118
A. Nợ phải trả378,912436,251452,986456,999486,482555,506574,046576,707588,639642,518661,143654,332674,523730,064775,419782,134809,279844,583868,589895,156
I. Nợ ngắn hạn292,590335,454441,270444,808473,815398,330416,870401,690385,771393,267385,509368,580378,096418,481450,182452,776467,075482,010491,166506,633
II. Nợ dài hạn86,322100,79811,71512,19112,666157,176157,176175,017202,868249,251275,634285,752296,427311,583325,238329,358342,204362,573377,423388,523
B. Nguồn vốn chủ sở hữu178,081168,494130,539108,935118,641114,79071,11756,08168,30166,33835,75429,06140,664-17,486-39,504-59,185-65,334-74,104-100,524-110,038
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN556,993604,745583,525565,934605,123670,296645,163632,788656,940708,856696,897683,393715,187712,578735,916722,949743,945770,479768,065785,118
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc