CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

52.50
-0.30
(-0.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565598,937472,876
4. Giá vốn hàng bán1,054,1531,021,8451,000,313724,297381,484562,975995,214816,407722,000597,303413,643342,572
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)426,555496,387455,338270,866106,835167,852589,936460,158383,950279,262185,293130,304
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,42645,19241,22120,5209,65615,73314,53911,6884,3285,9535,5144,597
7. Chi phí tài chính4,9943,1519245,2889931,1201,1022,7341,1381,1107651,580
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp191,712169,725201,432112,33556,95373,238129,949101,65599,17366,37078,48635,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)293,275368,703294,202173,76358,544109,227473,423367,458287,965217,736111,55798,072
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978111,38198,066
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,20586,66475,781
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,20586,66475,781

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,528,0671,246,1291,057,521838,027604,218588,350781,265644,682382,573319,949209,263347,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền247,469432,488322,313126,945335,747223,318250,778423,800170,008127,81778,370210,659
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn827,834597,000412,000380,07270,00070,000213,3803,02713,02714,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn415,758198,822303,729317,870184,287279,703302,114201,373174,798178,852118,551100,055
IV. Tổng hàng tồn kho11,20910,81610,4848,2705,7335,1446,1689,2915,3975,5997,8486,906
V. Tài sản ngắn hạn khác25,7967,0028,9954,8708,45110,1858,8257,19019,3427,6814,49416,206
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn204,689243,444231,673238,515334,371457,171472,160318,996315,519220,277117,766104,606
I. Các khoản phải thu dài hạn1,23430,3723593393398671,139256
II. Tài sản cố định176,929195,714210,490232,084332,027453,558435,998309,283306,869218,356116,30188,983
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,0348445,8153,45930,9613,0005,48914,409
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn190
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,49216,51415,0092,6342,0052,7464,0626,4583,1611,9211,2751,215
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226327,029452,432
A. Nợ phải trả359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132118,257311,924
I. Nợ ngắn hạn323,201269,029257,977197,207105,557149,069271,266254,038191,091179,762118,257311,924
II. Nợ dài hạn36,79724,18818,89617,42812,74211,38313,82414,34312,8008,370
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094208,772140,507
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226327,029452,432
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |