Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

27.60
0.60
(2.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh622,017629,116611,214594,562561,119631,714552,120493,102524,417446,053379,183404,869429,448417,364453,812444,893480,865349,920390,166390,166
4. Giá vốn hàng bán494,319506,882491,716475,035446,749521,946442,448392,385438,779358,842284,017319,950337,201337,253367,442350,612388,035293,992321,353321,298
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)125,965120,999118,695119,030113,909108,200108,74698,29584,55486,03092,36184,84891,40679,80885,58494,10192,08155,82367,86667,921
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,9939,34315,10611,63610,6088,34411,21016,49414,1277,5428,18010,21617,6835,99342,38711,3627,08410,1965,8625,891
7. Chi phí tài chính9,24722,47426,99022,06624,1706,35641,24529,10716,87635,45217,95714,22824,14345,88219,39612,72412,33310,42613,60813,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,87213,67113,76916,71313,83513,07914,26213,49615,57116,27914,96312,53913,01110,57510,2377,9598,8959,63512,78713,579
9. Chi phí bán hàng31,73728,07829,75222,94726,01322,70322,18617,48825,66717,91720,49012,98815,98715,38115,43017,89219,31611,79115,43315,433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,44382,46472,94761,13349,48294,34161,10153,28261,22260,66057,60942,73564,83253,55434,25235,68130,03240,38830,93630,991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)144,53294,381104,461114,026115,90771,72783,855100,55063,83062,68793,141125,095100,44663,412162,146162,643165,16911,371116,767116,785
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)147,84896,333103,264114,113119,19574,72082,036100,47863,34462,93387,748125,786100,00663,431162,561162,734102,57715,276139,147139,165
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)147,24495,186102,312113,346118,12473,59480,91499,81062,15862,40786,870125,22999,41662,831161,867161,952101,79415,266139,014139,025
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)146,09293,173100,927112,215116,40971,76378,88798,65960,54561,39685,200124,16998,24861,690160,334160,727100,74715,247138,441138,452

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc