CTCP Vật tư Bưu Điện (pmj)

14.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2016
Qúy 1
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,87811,253
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,87811,253
4. Giá vốn hàng bán17,3539,077
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,5262,177
6. Doanh thu hoạt động tài chính300367
7. Chi phí tài chính-55
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,522880
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5631,440
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)796223
12. Thu nhập khác116
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)116
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)912223
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20649
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20649
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)706174
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)706174

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,733124,56395,132105,11581,00294,937110,55077,57290,26278,85979,08180,14776,01878,388
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,56411,3744,3087,19610,43310,34213,38819,10729,58042,71143,85549,67746,33330,880
1. Tiền4,56411,3744,3087,1965,93310,3422,8882,6076,58010,7114,8558,7771,4335,380
2. Các khoản tương đương tiền4,50010,50016,50023,00032,00039,00040,90044,90025,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,5009,5001,5001,2208,300
1. Chứng khoán kinh doanh1,2208,300
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,5009,5001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,860109,11587,03494,84662,09564,87183,49352,39556,95134,80434,40028,87827,60637,034
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng39,03388,14370,12179,29945,71250,81071,80243,86547,59026,63623,41415,60613,09227,154
2. Trả trước cho người bán2,1472,6442,4962,35950188964338483862,1925,2144,2016,715
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác13,95719,60515,69414,60916,20213,49211,3688,4659,6158,4189,1308,39410,6493,455
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,277-1,277-1,277-1,421-319-319-319-319-336-336-336-336-336-289
IV. Tổng hàng tồn kho25,1284,0133,7033,0548,3169,2173,9392,9742,2464685341,302295659
1. Hàng tồn kho25,1454,0303,7203,0718,3169,2174,1303,1652,4386607261,4944872,704
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-17-17-17-17-191-191-192-192-192-192-192-2,045
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1816087191581,0072291,5972658772912901,7841,515
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1517191399972231,596264876290290290338
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,155191366
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước114368191061111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,4821,110
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,2336,4948,68611,59612,9967,8798,5896,9146,9516,8034,2684,3814,9228,011
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,7424,1006,3529,18410,2535,0406,0004,6585,2523,9161,1251,2461,8102,970
1. Tài sản cố định hữu hình1,7424,1006,3529,18410,2535,0406,0004,6585,2523,9161,1251,2461,8102,970
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0582,0581,0781,5781,5781,5781,5783,338
1. Đầu tư vào công ty con3,558
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0583,0583,0583,0583,0583,0583,0583,0583,0583,5584,0584,0586,058
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,000-1,980-1,980-1,980-2,480-2,480-2,720
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4333362763546857815311986201,3091,5651,5571,5341,703
1. Chi phí trả trước dài hạn23513878156487583334227916993985316
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại198198198198198198198198394394571571687618
3. Tài sản dài hạn khác847769
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88,966131,057103,817116,71193,998102,816119,13984,48697,21385,66283,34984,52880,94086,399
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả50,85790,71065,75972,95449,22054,79471,94238,29951,95541,57840,06841,79937,20143,939
I. Nợ ngắn hạn50,85790,71065,75972,95449,01253,55170,44137,61250,73440,37139,66241,57336,67243,648
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,04412,9629,9076,669
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,46558,46748,01948,38626,40533,31741,33115,41724,26420,98719,14716,58014,84923,638
4. Người mua trả tiền trước4471,2241,4631,2925477051,3081,3881,5361,5152,2173,1484,0513,974
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6006,0349461,7048961,6683,0971,5564,0761,0505,0124,1756471,689
6. Phải trả người lao động5084445237634938221,5851,3072,6492,0871,1561,587816886
7. Chi phí phải trả ngắn hạn613079936735,7113213,7801,1487275225652
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,922700700709585632595585585296
11. Phải trả ngắn hạn khác4,77610,6973,87312,47518,00714,79916,20016,81113,64813,18911,89414,95115,76513,261
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn181832207798
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi71332897411,18993461322719839416384288149
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2071,2431,5016871,2211,207407226529291
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,2431,5016871,2211,207407226529291
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn207
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu38,10940,34638,05843,75744,77848,02247,19746,18745,25744,08443,28142,72943,73942,459
I. Vốn chủ sở hữu38,10940,34638,05843,75744,77848,02247,19746,18745,25744,08443,28142,72943,73942,459
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu18,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00018,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển19,79219,79223,54523,54523,54523,54523,54523,54523,54523,54521,74523,54521,74521,745
9. Quỹ dự phòng tài chính1,8001,800
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1971971971971971971971971974682,135277
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1202,358-3,6842,0153,0366,2805,4554,4453,5152,0711,4019062,194914
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88,966131,057103,817116,71193,998102,816119,13984,48697,21385,66283,34984,52880,94086,399
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc