CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung (pmg)

5.56
0.31
(5.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh401,613428,394463,692489,646536,434517,666492,916508,730471,500426,486445,378533,360495,811484,345517,848575,864479,468398,809371,227384,824
4. Giá vốn hàng bán324,961349,511388,501411,663455,010428,119409,369435,986406,543334,812391,745448,641420,945422,206458,949496,229401,619328,603299,573300,653
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,94273,21668,24071,55172,93981,11777,99364,14157,70779,22442,62170,95365,33449,32243,72064,80963,58158,36150,66063,767
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1403,7524,2874,3163,8536,9334,6393,6274,1854,0584,5534,4895,6776,30721,6516,00962,1641,20013378
7. Chi phí tài chính4,2135,5916,2555,3585,5656,2567,2415,20711,5618,7499,56911,61410,9868,34610,9197,9888,6158,2155,4795,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,2135,5716,2405,3585,5296,2117235,2076,9388,7499,53911,40210,6257,8369,2037,7438,4016,5335,3785,562
9. Chi phí bán hàng49,86053,30354,73756,84053,48756,84856,73353,41945,05052,61557,71852,08948,77348,24450,26051,15043,66147,10744,41745,362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,35411,6359,78011,04211,48310,3579,86810,25212,87810,28910,99711,05413,7828,97910,3269,84169,8319,23571,7039,592
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,6556,4391,7552,6266,25814,5898,789-1,109-7,59711,629-31,111684-2,530-9,940-6,1351,8393,638-4,996-70,8063,254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,2459,3465,5686,5088,79515,98712,3133,008-3,90914,414-26,9654,8191,414-6,327-1,8505,8117,148-1,636-68,1066,749
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,0947,9983,7234,8086,08913,68310,877834-10,57810,652-27,7231,124-913-8,756-4,2561,16912,024-4,180-78,9954,993
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,1045,4215,0165,1205,0169,3076,9593,5051,76914,802-20,1177,225785-1,2039178,4993,4352,842-39,9085,046

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc