CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu (pla)

5
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,37754,80050,46653,34446,95539,31219,36122,33713,95740,142
4. Giá vốn hàng bán36,83537,78835,61439,82234,26530,00513,95118,05311,04937,831
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,54216,88214,29813,52012,6389,3075,4104,2842,8212,311
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8072,6691,9303,7782,6693,1437411,0718,6335,713
7. Chi phí tài chính3021-4-926921-237
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,156
9. Chi phí bán hàng3,9904,0824,5795,7813,639317140100606477
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,71214,18710,1059,6329,9949,8218,4977,25011,95414,705
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6481,2811,5441,8551,6142,340-2,465-1,055-2,030-7,079
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5909681,5082,0221,4452,2282,185-1,287-3,715-30,379
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)923811,0651,7331,2011,9831,919-1,512-451-33,601
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-465-3485141,2237301,6421,752-1,818-408-25,663

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc