CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

8.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,270,8975,610,8504,790,1404,726,0873,848,3103,457,3773,568,9413,755,8253,959,4533,996,6383,927,7363,551,7093,594,9524,339,4584,229,5784,517,0234,694,1283,677,7353,028,8662,458,362
I. Tài sản tài chính5,258,0835,605,4734,785,8594,717,8293,840,8293,450,0753,564,4633,750,4293,954,7933,987,5053,922,6373,546,4463,591,8054,331,6774,225,9354,512,6864,690,9853,674,6563,025,8172,455,841
II.Tài sản ngắn hạn khác12,8145,3784,2808,2587,4827,3024,4785,3964,6609,1335,0995,2633,1477,7813,6434,3373,1443,0783,0492,522
B.TÀI SẢN DÀI HẠN313,318217,043224,52578,50683,05587,47686,13285,43181,28682,91285,14883,69481,27178,88879,48878,13172,78367,80063,63262,184
I. Tài sản tài chính dài hạn250,000150,000150,000
II. Tài sản cố định18,38920,36522,97025,87928,74730,91824,20226,45223,74525,05326,75328,21730,02130,38729,36728,83929,69228,60226,75927,796
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,6336743,0153841,6331,8143,461
V. Tài sản dài hạn khác44,93046,67851,55552,62754,30756,55858,29758,97957,54057,18555,38055,09349,61748,50150,12147,47939,62939,19836,87334,387
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5933,931,3653,544,8523,655,0733,841,2564,040,7384,079,5504,012,8843,635,4033,676,2244,418,3464,309,0654,595,1544,766,9113,745,5343,092,4982,520,546
C. NỢ PHẢI TRẢ3,443,7983,709,1142,937,0822,722,5921,864,2681,976,4432,075,9802,216,6342,428,7462,491,9872,378,3712,018,0152,078,7802,847,0302,726,4862,946,5523,162,2472,187,8522,072,9251,504,330
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,441,4933,706,8242,934,8532,720,4571,862,1671,974,3342,073,9072,214,4842,426,6152,489,9022,376,3232,016,0062,076,8002,845,0322,724,5042,944,7353,160,4552,186,6452,071,5921,503,011
II. Nợ phải trả dài hạn2,3052,2912,2292,1352,1012,1092,0732,1492,1312,0852,0482,0101,9801,9971,9821,8161,7921,2071,3331,319
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,067,0981,568,4101,579,0931,624,6221,611,9931,587,5631,634,5131,617,3881,597,4441,571,3161,582,5791,648,6021,604,6641,557,6831,019,5731,016,216
I. Vốn chủ sở hữu2,140,4172,118,7782,077,5822,082,0012,067,0981,568,4101,579,0931,624,6221,611,9931,587,5631,634,5131,617,3881,597,4441,571,3161,582,5791,648,6021,604,6641,557,6831,019,5731,016,216
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,584,2155,827,8935,014,6644,804,5933,931,3653,544,8523,655,0733,841,2564,040,7384,079,5504,012,8843,635,4033,676,2244,418,3464,309,0654,595,1544,766,9113,745,5343,092,4982,520,546
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc