CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndn)

7.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,56455,617435,7573,424509,429874,06841,620171,375228,189281,812242,135235,077
4. Giá vốn hàng bán16,12429,093208,7572,420312,665533,39733,436126,595173,877187,225158,758145,182
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,44026,524227,0001,004196,764340,6718,18444,78054,31294,58783,37689,894
6. Doanh thu hoạt động tài chính185,326113,45861,42554,490206,075130,060103,143111,34153,44017,7296,5432,021
7. Chi phí tài chính14978,2419,173180,33069,18936,65619,75240,4523,05344,59018,04113,342
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1984,3013,103866,8001,8502,9331,91363477470310,394
9. Chi phí bán hàng1746,71813,2261717,90228,8322874613092173432,569
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0377,5395,87110,3193,2804,7256,3815,2776,1064,9925,9735,684
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)187,22747,483260,156-135,172312,467409,83284,907109,93198,28462,51368,00070,587
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)187,10741,976259,753-142,962313,347411,77786,379107,96398,93262,27178,22869,299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)168,64236,176218,146-142,963251,788329,17469,25088,59488,66444,16858,78751,059
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)168,97536,176218,146-142,963251,788329,17468,44688,02387,53943,78958,77651,017

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc