CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mwg)

75.50
0.20
(0.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn77,214,62765,836,42351,950,33844,577,60751,955,25837,317,23435,011,89723,371,99518,862,86112,288,1426,176,4322,837,6871,909,0851,281,0191,239,542526,391294,994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,999,9264,897,3325,365,7055,061,0214,142,0167,347,8573,115,2373,749,5503,410,983996,983343,873212,921304,734104,83179,99728,54629,526
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,874,27029,324,44218,937,00810,069,25014,236,6268,057,3193,137,00050,92250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,153,0658,825,8965,158,8533,000,8173,162,1221,595,2511,815,0861,542,5302,765,8481,410,643636,323296,736247,311159,814201,550129,75965,232
IV. Tổng hàng tồn kho27,266,85222,244,67621,824,23625,696,07829,167,23219,422,17725,745,42817,446,00512,050,1639,370,7324,932,6852,195,3061,288,950951,564877,100339,828188,467
V. Tài sản ngắn hạn khác920,514544,077664,536750,4421,247,261894,6291,199,146582,987635,867509,784263,552132,72468,09064,81080,84528,25711,769
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,743,9934,601,3538,160,89911,256,48811,016,1478,713,6466,696,1994,750,5373,959,8032,566,1211,089,330569,513322,791313,805296,58073,17126,268
I. Các khoản phải thu dài hạn403,824389,708457,570503,487482,389439,493374,564313,776242,116179,685112,464
II. Tài sản cố định2,598,1893,586,6296,500,1369,727,5039,647,1697,294,9625,403,7773,333,1483,463,6582,096,423849,147411,359263,987110,98370,62122,65812,456
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn90,89924,5264,494123,87479,698132,62087,430256,83235,45780,42142,85523,06111,05343,0652,9561,187
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,136,316242,036746,632231,03552,75856,46459,938
VI. Tổng tài sản dài hạn khác514,765358,454452,068670,590806,891364,070282,828234,317218,572207,08772,338112,54747,053200,333182,89447,55612,626
VII. Lợi thế thương mại245,567306,959368,351429,743491,135552,5272,50512,52622,5476982,488
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83,958,61970,437,77660,111,23755,834,09662,971,40546,030,88041,708,09628,122,53122,822,66414,854,2637,265,7623,407,1992,231,8761,594,8241,536,122599,561321,262
A. Nợ phải trả50,779,60442,316,19936,751,67931,901,51442,593,15930,549,19029,564,50319,139,49616,913,74811,012,9064,782,2101,923,1901,407,2401,135,6881,227,283447,791266,561
I. Nợ ngắn hạn50,779,60442,316,19930,765,26126,000,26442,593,15929,422,51328,442,36717,929,43315,713,81511,012,9064,782,2101,923,1901,407,2401,135,6881,218,062442,306205,522
II. Nợ dài hạn5,986,4195,901,2501,126,6771,122,1371,210,0631,199,9339,2205,48561,040
B. Nguồn vốn chủ sở hữu33,179,01528,121,57723,359,55823,932,58220,378,24615,481,69012,143,5928,983,0355,908,9163,841,3582,483,5531,484,009824,636459,136308,839151,77054,701
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN83,958,61970,437,77660,111,23755,834,09662,971,40546,030,88041,708,09628,122,53122,822,66414,854,2637,265,7623,407,1992,231,8761,594,8241,536,122599,561321,262
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc