CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi (mqn)

18
-1.90
(-9.55%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh596,587574,148375,378312,307152,207150,328
4. Giá vốn hàng bán487,795483,908312,124260,800114,283105,429
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,79290,03363,25451,50737,92144,899
6. Doanh thu hoạt động tài chính9149342,3497011,9622,141
7. Chi phí tài chính3,9582,8342,2211,1869771,094
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9482,6872,2211,1869771,094
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,50638,08939,42327,09414,14914,850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,24150,04323,95823,92724,75631,096
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,34649,57222,23324,08224,72831,109
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,35238,05417,58418,83321,25324,598
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,26437,86717,45018,77021,25324,598

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc