Tổng Công ty Đức Giang - CTCP (mgg)

25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn794,043757,114861,085850,633671,805780,387733,073593,423637,060676,834565,123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền198,259266,782281,343236,869291,442221,117131,32495,521107,710187,551176,773
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00048,69926,73225,25223,9214,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn447,533444,386395,066444,824256,280301,829266,779198,529274,439289,120227,398
IV. Tổng hàng tồn kho120,17124,726173,133168,797124,083257,441286,241272,139227,833175,219125,241
V. Tài sản ngắn hạn khác8,0801,22011,543143295021,8271,02331,712
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,084164,810152,136149,382150,353150,575144,922177,476189,243140,891128,559
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3399,772
II. Tài sản cố định43,75639,14031,80126,44530,81523,30227,71731,90031,64727,44330,093
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,7673,6552,4578,4102,2573205424802,696393
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,915118,459115,536110,904111,995117,511107,356125,331143,027103,94095,057
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,6463,5562,3413,6235,2859,7618,1919,93114,0896,8123,015
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN966,127921,9241,013,2211,000,015822,158930,962877,995770,899826,302817,725693,682
A. Nợ phải trả712,703689,314786,510779,959602,574675,275646,096537,816592,016602,392497,149
I. Nợ ngắn hạn709,169685,742783,504776,806600,136673,440644,206533,040591,410602,294494,627
II. Nợ dài hạn3,5333,5723,0063,1542,4381,8351,8904,776606972,522
B. Nguồn vốn chủ sở hữu253,424232,610226,711220,055219,584255,687231,900233,083234,286215,333196,533
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN966,127921,9241,013,2211,000,015822,158930,962877,995770,899826,302817,725693,682
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc