CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (mac)

14.30
1.30
(10%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn878,929482,315320,158339,761226,852178,494163,535134,347138,305128,347125,11985,63784,27588,00268,85472,85176,713110,015125,638127,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền458,89816,306105,16084,03141,19263,4847,17434,77126,23821,28917,8431,59112,0073,6115,9945,93713,2757,83814,77413,547
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn305,372380,384142,352156,918115,36545,34593,44772,14586,03978,02677,28949,56931,70034,6004,0777,3484,4863,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn98,11169,19058,00192,19263,76263,05055,44420,00521,37724,60525,27326,45531,15737,29645,64346,12645,45584,37479,63581,620
IV. Tổng hàng tồn kho5,3745,0214,5584,1363,8493,9564,3994,3623,5364,2044,4877,6619,12912,11312,75213,05113,19613,33227,72928,591
V. Tài sản ngắn hạn khác11,17311,41410,0872,4842,6852,6583,0703,0651,1142222263612833813903903021,472501537
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn296,377182,146176,49670,60783,42485,32687,84971,03271,55982,59966,61883,15482,31780,33886,055104,553106,716108,872101,297103,645
I. Các khoản phải thu dài hạn31,56133,15134,80136,45138,10639,50539,50039,50039,50535,00637,26035,01435,00035,00035,02635,00035,27335,00035,07035,070
II. Tài sản cố định131,440135,984109,58131,96233,82034,10635,81829,18028,76417,60218,46319,39721,19524,04223,67224,77426,14927,55027,56429,157
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,1419,47929,9799,1259,1259,1254371,7731,5001,0681,0682,6973,317
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn121,5009009009001,2001,2001,8401,8401,84029,82510,71428,53625,86021,04825,42043,03943,85444,21435,21535,215
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7352,6321,2351,2941,1731,3901,566751,4501671822062632481642393721,040751885
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,175,306664,461496,654410,368310,276263,820251,384205,379209,864210,946191,736168,791166,593168,339154,910177,404183,429218,887226,935230,940
A. Nợ phải trả249,949248,051107,37445,03543,81636,27231,24312,00421,63024,06622,17816,33618,41420,44519,56938,27940,40970,56150,50252,289
I. Nợ ngắn hạn206,449205,45167,14619,55431,61628,47227,24312,00421,63024,06622,17816,33618,41420,44519,56938,27940,40970,56150,50252,289
II. Nợ dài hạn43,50042,60040,22825,48112,2007,8004,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu925,357416,410389,280374,810266,460227,548220,142193,376188,233186,880169,558152,455148,179147,894135,341139,125143,020148,326176,434178,650
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,175,306664,461496,654419,844310,276263,820251,384205,379209,864210,946191,736168,791166,593168,339154,910177,404183,429218,887226,935230,940
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc