CTCP Cấp thoát nước Long An (law)

25.90
3.30
(14.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh358,178325,379277,785247,196231,009197,329167,747147,925123,565116,01396,134105,343
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0622,009589
3. Doanh thu thuần (1)-(2)358,178325,379277,785245,134229,000196,740167,747147,925123,565116,01396,134105,343
4. Giá vốn hàng bán246,887242,654217,597192,621183,547156,059110,70785,72375,09374,85960,80566,418
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)111,29182,72560,18752,51345,45340,68157,04062,20248,47141,15335,32938,925
6. Doanh thu hoạt động tài chính69412724242138474645358267554
7. Chi phí tài chính3,7083,8565,8745,3035,3234,6874,5125,1105,4205,4014,9606,521
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7083,8565,8745,3035,3234,6874,5125,1105,4205,4014,9606,521
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng50,80233,75719,54013,0919,72610,9609,0189,7528,7518,0664,1744,399
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,63721,92220,26218,74016,61614,72615,06315,14613,63011,58512,63013,715
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,21323,23114,53815,40313,81210,32928,48632,66721,31516,46013,83214,844
12. Thu nhập khác8691,1133,965882638750780529242500469496
13. Chi phí khác8581,0769429309641291892313722285195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11373,022-47-326622591298-130498184301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,22323,26817,56115,35513,48710,95129,07732,96621,18516,95814,01615,145
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3863,0132,7331,5612,0911,6323,2166,1772,1871,6963,0843,653
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3863,0132,7331,5612,0911,6323,2166,1772,1871,6963,0843,653
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,26210,93311,492
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,83720,25514,82813,79511,3959,31925,86126,78818,99915,26210,93311,492

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |