CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (kdh)

15.10
0.20
(1.34%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,817,4321,098,4571,054,369716,2842,063,207252,802645,160333,961470,107616,403589,116425,8691,292,869805,490732,500142,726597,8371,199,2641,094,996873,772
4. Giá vốn hàng bán526,744322,523645,576403,1981,139,16694,741144,642159,784177,855183,71065,92393,424935,898293,168234,59365,302105,256722,058639,868478,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,289,593775,721403,751306,687908,363157,814499,897174,176291,627432,693516,379331,882298,181509,490497,90777,424484,757477,206472,126358,238
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,6674,9234,18619,6437,3837,40510,49912,03316,20013,0417,67312,7539,2574145,5582,4857,2551,4086,1325,179
7. Chi phí tài chính75,4312,69053,92547,828170,81712,60511,44221,15855,95867,93818,0801,37329,24749,2551242,9575,43826,91923,19516,812
-Trong đó: Chi phí lãi vay767688-1,1861,18628513,8751,704
9. Chi phí bán hàng211,93571,47054,88562,529162,70817,69731,01411,03558,84072,74319,36712,14942,12642,7934,75313,743112,1107,76260,72620,469
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,27247,71556,53054,41867,54749,44646,12445,42452,97947,65948,83856,46857,54551,11352,44058,49048,64637,62345,78050,893
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)957,621658,770242,597161,555514,67485,472421,816108,592140,051257,394437,768274,645178,520366,744446,1484,719325,819406,309348,556275,244
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)983,255653,535245,395156,561504,67074,004370,602101,659115,847255,572412,963286,994179,934482,959435,623309,831532,828400,513338,245268,255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)793,018525,904196,276118,668392,59866,358280,16163,95663,386210,095255,989201,066110,703344,795325,952299,805414,523316,681266,501206,696
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)495,955235,765199,035121,945397,50270,356278,52963,36162,178207,525246,940200,252118,864351,623332,181299,494414,293316,574266,415205,149

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc