CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

3.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn474,150475,736425,108376,202379,205316,550268,869262,573248,144238,946296,595300,530306,422241,048236,131220,250164,75884,21366,73368,819
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,36934,24944,62916,22333,80318,62112,83510,6871,87414,31530,80331,92747,8674,5255,37822,73013,6892965,6053,724
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn92,842113,76583,16559,96556,60018,70026,3047,50020,00019,00027,00023,00035,00025,00025,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn255,873229,978217,043218,925226,703215,787171,145175,688168,320164,562190,357183,902161,926122,319163,587111,17293,83419,38037,48638,755
IV. Tổng hàng tồn kho77,06097,65879,34680,60061,82263,03957,88567,45557,25359,03556,37557,22071,73175,28541,99058,62036,39042,67923,44125,442
V. Tài sản ngắn hạn khác6849254892774037001,2436961,034604811,8973,9191762,7278451,858201899
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn103,13281,08981,68723,92325,07176,75078,12178,92079,46481,06636,67730,56630,39529,70324,37235,35035,33017,14517,3565,572
I. Các khoản phải thu dài hạn5025
II. Tài sản cố định22,07322,48423,13223,77224,83676,48577,98678,72679,46480,73030,26630,25729,84029,10223,68822,76423,0514,8485,0225,233
III. Bất động sản đầu tư36,90018,45018,450
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,00040,00040,0006,00012,00012,00012,00012,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác159155105151235265135193336411309555601684586229273334339
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN577,282556,825506,795400,125404,276393,300346,990341,492327,608320,012333,272331,096336,817270,751260,504255,600200,088101,35884,08974,391
A. Nợ phải trả399,583379,671330,532225,762230,976221,610176,209171,195158,099151,180165,821164,516171,042101,03292,91689,59837,66140,71225,34917,927
I. Nợ ngắn hạn399,583379,671330,532225,762230,976221,610176,209171,195158,099151,180165,821164,516171,042101,03292,91689,59837,66140,71225,34917,927
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,699177,154176,263174,363173,300171,690170,781170,298169,509168,832167,450166,580165,775169,719167,588166,002162,42760,64658,74156,464
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN577,282556,825506,795400,125404,276393,300346,990341,492327,608320,012333,272331,096336,817270,751260,504255,600200,088101,35884,08974,391
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc