| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 5,981 | 90,626 | 4,260 | 240 | 813 | 2,435 | 373 | 5,274 | 9,000 | 4,951 | 1,403 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,232 | 58,436 | 588 | 220 | 2,316 | 3,952 | 3,109 | 5,862 | 6,104 | 2,612 | 903 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,749 | 32,190 | 3,672 | 20 | -1,503 | -1,517 | -2,736 | -588 | 2,896 | 2,338 | 500 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 410 | 400 | |||||||
| 7. Chi phí tài chính | 261 | 45 | 197 | ||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 261 | 45 | |||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 36 | ||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 910 | 9,372 | 1,225 | -1,013 | 3,519 | 4,633 | 2,226 | 5,702 | 1,394 | 898 | 749 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,579 | 22,772 | 2,447 | 1,033 | -5,022 | -6,149 | -5,194 | -5,880 | 1,902 | 1,440 | -249 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,224 | 18,945 | 250 | -1,411 | -6,484 | 2,476 | -5,355 | -5,904 | 1,929 | 746 | 129 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 646 | 14,376 | 250 | -1,411 | -6,484 | 2,476 | -5,355 | -5,904 | 1,476 | 439 | 99 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 646 | 14,376 | 250 | -1,411 | -6,484 | 2,476 | -5,355 | -5,904 | 1,476 | 439 | 99 |
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| TÀI SẢN | |||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 48,075 | 38,083 | 8,601 | 5,021 | 3,354 | 4,533 | 8,313 | 14,009 | 40,570 | 11,727 | 8,894 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 97 | 12 | 10 | 77 | 13 | 7 | 106 | 3,250 | 22,934 | 3 | 3 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 46,875 | 37,315 | 5,550 | 1,811 | 204 | 1,330 | 4,576 | 6,960 | 15,697 | 11,724 | 6,279 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 191 | 2 | 5 | 143 | 99 | 2,612 | |||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 913 | 756 | 3,040 | 3,132 | 3,136 | 3,194 | 3,627 | 3,657 | 1,840 | ||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 14,379 | 16,099 | 26,208 | 28,129 | 31,076 | 34,374 | 39,194 | 40,240 | 25,226 | 3,863 | 4,416 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 50 | 50 | 50 | 50 | |||||||
| II. Tài sản cố định | 14,379 | 16,099 | 19,297 | 21,909 | 24,856 | 27,852 | 22,961 | 11,723 | 13,056 | 3,863 | 4,416 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 6,911 | 6,220 | 6,220 | 6,220 | 15,789 | 28,149 | 11,631 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 252 | 394 | 317 | 490 | |||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 62,454 | 54,182 | 34,809 | 33,150 | 34,431 | 38,907 | 47,508 | 54,249 | 65,796 | 15,590 | 13,310 |
| A. Nợ phải trả | 23,736 | 16,110 | 11,114 | 9,704 | 9,574 | 7,567 | 18,644 | 20,030 | 25,674 | 6,944 | 5,103 |
| I. Nợ ngắn hạn | 23,736 | 16,110 | 11,114 | 9,704 | 9,574 | 7,567 | 18,644 | 20,030 | 25,674 | 6,944 | 5,103 |
| II. Nợ dài hạn | |||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 38,718 | 38,072 | 23,695 | 23,446 | 24,856 | 31,340 | 28,864 | 34,219 | 40,122 | 8,646 | 8,207 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 62,454 | 54,182 | 34,809 | 33,150 | 34,431 | 38,907 | 47,508 | 54,249 | 65,796 | 15,590 | 13,310 |