CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel (hmc)

10.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,599,8171,253,7351,166,9691,023,5921,136,216764,583825,634748,046912,993610,927604,934807,556762,749753,608893,039749,319629,799584,975281,472290,315
I. Tiền và các khoản tương đương tiền65,24096,58419,93651,32920,79013,87522,69025,00821,47331,24320,34210,83528,52623,35528,16354,14918,53912,35711,4828,272
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn310,000172,500427,3009,5009,5009,5009,50015,00032,35529,5409,2004,2553,1054,3706,785
III. Các khoản phải thu ngắn hạn436,548443,662350,685334,038286,491271,083320,147258,873367,638233,666244,411346,754282,243342,410404,978277,143213,70799,752113,17694,695
IV. Tổng hàng tồn kho747,712509,514344,755594,816814,214461,467470,770448,117465,998305,886328,606433,800445,432373,998434,518410,284395,707466,586151,123182,298
V. Tài sản ngắn hạn khác40,31731,47524,29333,9115,2218,6582,5281,04725,53010,5912,37511,9123,4439,47518,5957,7421,8476,2815,6915,050
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,388105,795112,915121,274125,380128,405128,008139,381146,994164,283254,299284,846271,548284,702305,712336,693294,540229,101181,262146,045
I. Các khoản phải thu dài hạn565615615698278307332264264280524375434415415395
II. Tài sản cố định20,93824,70929,14929,91424,95928,27530,82732,95937,57537,592126,399141,553147,387141,431145,788141,758150,212151,920127,079128,766
III. Bất động sản đầu tư61,49265,08668,67972,27377,11082,31687,55993,19298,235104,287110,339116,397119,061124,535130,743132,081
IV. Tài sản dở dang dài hạn666674214129342,7671,7096,9277,21915,861104,43246,40927,70416,776
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,89615,93814,92518,25723,00017,1359,31512,88610,36020,67213,65923,5882,5083,98614,07745,02139,02630,00026,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4015611,4692,6875428837,8237,3621,59743635764107
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210859,2331,092,4031,034,2971,038,3101,198,7511,086,012924,339814,076462,734436,360
A. Nợ phải trả1,284,315955,285876,195762,327777,389513,268600,449467,806667,440436,418583,098761,612696,233696,938853,885783,525619,433527,292268,205256,355
I. Nợ ngắn hạn1,255,660931,061850,728739,044754,468491,527581,018450,107646,157413,237563,178735,479656,614649,897789,952712,171570,607526,605263,326255,271
II. Nợ dài hạn28,65524,22325,46623,28322,92121,74219,43117,69921,28223,18119,91926,13239,61947,04163,93371,35448,8266874,8781,084
B. Nguồn vốn chủ sở hữu414,890404,245403,689382,540484,207379,719353,194419,621392,548338,792276,135330,791338,064341,372344,866302,487304,906286,784194,530180,004
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,699,2051,359,5301,279,8841,144,8671,261,596892,988953,643887,4271,059,988775,210859,2331,092,4031,034,2971,038,3101,198,7511,086,012924,339814,076462,734436,360
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc